Japanese J1 League17:00 ngày 28/06/2025

Kyoto Sanga
3 - 1

Gamba Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyoto SangaChỉ sốGamba Osaka
7Chỉ số 224
106Chỉ số 2399
51Chỉ số 2442
4Chỉ số 22
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-3-32622450447108119314
Đội hình xuất phát

G.Ota#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Miyamoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Sato#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kawasaki#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Yonemoto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Túlio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Nagasawa#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Hara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hara#77

T.Hara#4

T.Hara#22

T.Hara#6

T.Hara#18

T.Hara#21

T.Hara#39

T.Hara#31

T.Hara#3
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-4-2223202497131651723
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Welton#97 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Mitsuta#51 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Usami#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hümmet#17

D.Hümmet#11

D.Hümmet#1

D.Hümmet#47

D.Hümmet#15

D.Hümmet#10

D.Hümmet#6

D.Hümmet#5

D.Hümmet#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gamba Osaka2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 0
Kyoto Sanga
Gamba Osaka1 - 0
Kyoto Sanga
Gamba Osaka0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 1
Gamba Osaka
Kyoto Sanga1 - 3
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 1
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Kashiwa Reysol3 - 3
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 0
Nara Club
Kyoto Sanga3 - 0
FC Tokyo
Tokyo Verdy1 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 4
Cerezo Osaka
Yokohama F. Marinos0 - 3
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Nagoya Grampus
Machida Zelvia1 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 3
Cerezo Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 0
FC Tokyo
Gamba Osaka2 - 1
Veertien Mie
Shimizu S-Pulse0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Kashima Antlers
Kawasaki Frontale2 - 2
Gamba Osaka
Jubilo Iwata1 - 1
Gamba Osaka
Vissel Kobe3 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka4 - 0
Shonan BellmareĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyoto Sanga
#13#22#30#41#54#60#70
Gamba Osaka
#11#20#30#42#52#60#70
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Yokohama FC
Albirex Niigata