Japanese J1 League17:00 ngày 31/05/2025

Kyoto Sanga
3 - 0

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyoto SangaChỉ sốFC Tokyo
38Chỉ số 2440
88Chỉ số 23112
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
35Chỉ số 2565
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-3-32622450227108779331
Đội hình xuất phát

G.Ota#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Miyamoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hidehiro Sugai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kawasaki#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Yonemoto#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Souza#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Nagasawa#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Hiraga#31 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Hiraga#5

S.Hiraga#29

S.Hiraga#44

S.Hiraga#4

S.Hiraga#16

S.Hiraga#48

S.Hiraga#18

S.Hiraga#21

S.Hiraga#3
FC Tokyo
Sơ đồ 3-4-2-1133234371082273316
Đội hình xuất phát

G.Hatano#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Doi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Morishige#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Kimoto#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Koizumi#37 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

K.Higashi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Anzai#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Tawaratsumida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Sato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sato#27

K.Sato#99

K.Sato#30

K.Sato#28

K.Sato#41

K.Sato#39

K.Sato#5

K.Sato#47

K.Sato#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kyoto Sanga3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Kyoto Sanga
FC Tokyo2 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo5 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 1
FC Tokyo
Kyoto Sanga2 - 4
FC Tokyo
FC Tokyo6 - 1
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Tokyo Verdy1 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 4
Cerezo Osaka
Yokohama F. Marinos0 - 3
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Nagoya Grampus
Machida Zelvia1 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 3
Cerezo Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 1
Yokohama FC
Albirex Niigata1 - 2
Kyoto Sanga
Urawa Red Diamonds2 - 1
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Shonan Bellmare1 - 0
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds3 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Vissel Kobe
Albirex Niigata2 - 3
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 2
Shimizu S-Pulse
FC Tokyo3 - 0
Gamba Osaka
Cerezo Osaka1 - 1
FC Tokyo
RB Omiya Ardija1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyoto Sanga
#13#21#30#40#53#60#70
FC Tokyo
#10#20#30#41#55#60#70
Kashima Antlers
Kawasaki Frontale
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama