Japanese J1 League17:00 ngày 28/06/2025

FC Tokyo
2 - 1

Yokohama FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC TokyoChỉ sốYokohama FC
75Chỉ số 2425
4Chỉ số 23
72Chỉ số 2528
2Chỉ số 80
0Chỉ số 31
7Chỉ số 211
0Chỉ số 40
15Chỉ số 227
134Chỉ số 23100
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Tokyo
Sơ đồ 4-2-3-1412243618822103319
Đội hình xuất phát

T.Nozawa#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Morishige#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bangnagande#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Higashi#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

K.Tawaratsumida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcelo#30

Marcelo#28

Marcelo#39

Marcelo#5

Marcelo#26

Marcelo#16

Marcelo#37

Marcelo#13

Marcelo#32
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-12116230206764893391
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Ito#16 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Nduka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Yamazaki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Murata#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Komai#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

K.Yamada#76 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Shimbo#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Solomon#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Muroi#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Lukian#91 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lukian#39

Lukian#28

Lukian#1

Lukian#13

Lukian#10

Lukian#7

Lukian#8

Lukian#22

Lukian#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama FC0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Yokohama FC
FC Tokyo4 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 1
FC Tokyo
Yokohama FC1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 0
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Yokohama F. Marinos0 - 3
FC Tokyo
Gamba Osaka2 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Zweigen Kanazawa FC
FC Tokyo2 - 2
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Shonan Bellmare1 - 0
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds3 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Vissel Kobe
Albirex Niigata2 - 3
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Yokohama FC0 - 4
Sanfrecce Hiroshima
Yokohama FC2 - 1
Iwate Grulla Morioka
Yokohama FC0 - 1
Kawasaki Frontale
Yokohama FC3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka4 - 1
Yokohama FC
Urawa Red Diamonds2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Kashiwa Reysol
Yokohama FC1 - 1
Machida Zelvia
Shonan Bellmare0 - 1
Yokohama FC
Kawasaki Frontale2 - 1
Yokohama FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Tokyo
#12#20#30#40#54#60#70
Yokohama FC
#11#21#30#41#53#60#70
Kashima Antlers
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus