Japanese J1 League17:00 ngày 16/08/2025

Kyoto Sanga
1 - 0

Tokyo Verdy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyoto SangaChỉ sốTokyo Verdy
118Chỉ số 2389
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
4Chỉ số 226
63Chỉ số 2441
3Chỉ số 21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tokyo Verdy1 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 1
Tokyo Verdy
Kyoto Sanga3 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga4 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 4
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Nagoya Grampus1 - 2
Kyoto Sanga
Machida Zelvia1 - 0
Kyoto Sanga
Avispa Fukuoka2 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Yokohama FC
Kyoto Sanga2 - 1
Albirex Niigata
Kyoto Sanga3 - 1
Gamba Osaka
Kashiwa Reysol3 - 3
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 0
Nara Club
Kyoto Sanga3 - 0
FC Tokyo
Tokyo Verdy1 - 0
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 2
Nagoya Grampus
Tokyo Verdy1 - 0
Yokohama F. Marinos
Tokyo Verdy0 - 1
Machida Zelvia
Tokyo Verdy1 - 0
Sagan Tosu
Nagoya Grampus0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 0
Kawasaki Frontale
Cerezo Osaka2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 3
Kashiwa Reysol
Tokyo Verdy3 - 1
Tochigi SC
Kashiwa Reysol2 - 1
Tokyo VerdyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyoto Sanga
#11#20#30#42#53#60#70
Tokyo Verdy
#10#20#30#42#51#60#70
Kashima Antlers
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Urawa Red Diamonds
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama
Shonan Bellmare