Japanese J1 League17:00 ngày 05/07/2025

Kashiwa Reysol
1 - 0

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashiwa ReysolChỉ sốFC Tokyo
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
59Chỉ số 2541
45Chỉ số 2443
114Chỉ số 2381
12Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-1254242246391481118
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Mitsumaru#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Yamada#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Nobuteru Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Watai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#20

Y.Kakita#3

Y.Kakita#9

Y.Kakita#13

Y.Kakita#15

Y.Kakita#46

Y.Kakita#19

Y.Kakita#5

Y.Kakita#28
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-2812243628188223926
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Morishige#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Bangnagande#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Nozawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Hashimoto#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nakagawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Nagakura#26 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nagakura#33

M.Nagakura#16

M.Nagakura#30

M.Nagakura#5

M.Nagakura#19

M.Nagakura#37

M.Nagakura#31

M.Nagakura#32

M.Nagakura#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol3 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 3
Kashiwa Reysol
FC Tokyo1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
FC Tokyo
Kashiwa Reysol3 - 6
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 0
Kashiwa Reysol
FC Tokyo0 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 4
FC Tokyo
Kashiwa Reysol1 - 2
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Shimizu S-Pulse0 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol3 - 3
Kyoto Sanga
Tokyo Verdy0 - 3
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Toyo University
Kashiwa Reysol2 - 1
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 3
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 3
Vissel Kobe
Yokohama FC1 - 1
Kashiwa Reysol
Renofa Yamaguchi0 - 2
Kashiwa Reysol
Machida Zelvia3 - 0
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Yokohama FC
Yokohama F. Marinos0 - 3
FC Tokyo
Gamba Osaka2 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Zweigen Kanazawa FC
FC Tokyo2 - 2
Cerezo Osaka
Kyoto Sanga3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Shonan Bellmare1 - 0
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds3 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Vissel KobeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashiwa Reysol
#11#20#30#42#54#60#70
FC Tokyo
#10#20#30#41#57#60#70
Kashima Antlers
Kawasaki Frontale
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
Albirex Niigata