Japanese J1 League16:00 ngày 21/07/2025

Avispa Fukuoka
2 - 2

Kyoto Sanga
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avispa FukuokaChỉ sốKyoto Sanga
71Chỉ số 2348
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
10Chỉ số 226
60Chỉ số 2431
0Chỉ số 32
7Chỉ số 213
0Chỉ số 81
7Chỉ số 23
Lineup
Đội hình trận đấu
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 3-4-2-12453201888152281427
Đội hình xuất phát

Y.Obata#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Kamijima#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Nara#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Ando#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

Y.Iwasaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Matsuoka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Akino#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Fujimoto#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Konno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

S.Nago#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Usui#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Usui#13

S.Usui#17

S.Usui#9

S.Usui#2

S.Usui#6

S.Usui#31

S.Usui#19

S.Usui#7

S.Usui#47
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-3-326255022251039119314
Đội hình xuất phát

G.Ota#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

Hisashi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hidehiro Sugai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Gomes#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Hirato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Túlio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Nagasawa#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Hara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hara#24

T.Hara#9

T.Hara#27

T.Hara#16

T.Hara#4

T.Hara#44

T.Hara#48

T.Hara#21

T.Hara#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kyoto Sanga0 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 3
Avispa Fukuoka
Kyoto Sanga2 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 1
Kyoto Sanga
Avispa Fukuoka1 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 0
Avispa Fukuoka
Kyoto Sanga1 - 1
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 0
Giravanz Kitakyushu
Avispa Fukuoka0 - 0
Vissel Kobe
Avispa Fukuoka3 - 2
Albirex Niigata
Fagiano Okayama0 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 0
Okinawa SV
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Avispa Fukuoka0 - 0
Tokyo Verdy
Cerezo Osaka2 - 0
Avispa Fukuoka
Kataller Toyama1 - 2
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Yokohama FC
Kyoto Sanga2 - 1
Albirex Niigata
Kyoto Sanga3 - 1
Gamba Osaka
Kashiwa Reysol3 - 3
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 0
Nara Club
Kyoto Sanga3 - 0
FC Tokyo
Tokyo Verdy1 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 4
Cerezo Osaka
Yokohama F. Marinos0 - 3
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Nagoya GrampusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avispa Fukuoka
#12#20#30#40#57#60#70
Kyoto Sanga
#12#20#30#42#53#60#70
Kashima Antlers
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Shimizu S-Pulse
Shonan Bellmare