Japanese J1 League17:00 ngày 05/07/2025

Kyoto Sanga
2 - 1

Albirex Niigata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyoto SangaChỉ sốAlbirex Niigata
114Chỉ số 2382
55Chỉ số 2436
0Chỉ số 33
8Chỉ số 229
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-3-326224502271039119314
Đội hình xuất phát

G.Ota#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Miyamoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Hidehiro Sugai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kawasaki#7 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Hirato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Túlio#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Nagasawa#93 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Hara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Hara#4

T.Hara#48

T.Hara#5

T.Hara#3

T.Hara#31

T.Hara#21

T.Hara#25

T.Hara#18

T.Hara#77
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-2-3-11155354219611413046
Đội hình xuất phát

K.Fujita#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Hayakawa#15 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Chiba#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Hoshi#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Akiyama#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

DaniloGomes#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Hasegawa#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Kasai#46 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kasai#8

K.Kasai#99

K.Kasai#28

K.Kasai#48

K.Kasai#22

K.Kasai#33

K.Kasai#21

K.Kasai#18

K.Kasai#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albirex Niigata1 - 2
Kyoto Sanga
Albirex Niigata2 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 1
Albirex Niigata
Kyoto Sanga0 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 3
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Kyoto Sanga
Albirex Niigata3 - 1
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Kyoto Sanga3 - 1
Gamba Osaka
Kashiwa Reysol3 - 3
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 0
Nara Club
Kyoto Sanga3 - 0
FC Tokyo
Tokyo Verdy1 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 4
Cerezo Osaka
Yokohama F. Marinos0 - 3
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Nagoya Grampus
Machida Zelvia1 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga2 - 3
Cerezo OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 4
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale3 - 1
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka3 - 2
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 0
Yokohama F. Marinos
Albirex Niigata0 - 0
Fukuyama City FC
Nagoya Grampus3 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 1
Shonan Bellmare
Albirex Niigata0 - 2
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama2 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 1
Urawa Red DiamondsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyoto Sanga
#12#22#30#40#56#60#70
Albirex Niigata
#11#21#30#43#57#60#70
Kashima Antlers
Vissel Kobe
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse
Yokohama FC