Japanese J1 League12:00 ngày 15/02/2025

Yokohama FC
0 - 1

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama FCChỉ sốFC Tokyo
105Chỉ số 23134
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
8Chỉ số 226
45Chỉ số 2429
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
4Chỉ số 211
5Chỉ số 21
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama FC
Sơ đồ 3-4-2-1213025363487109
Đội hình xuất phát

A.Ichikawa#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamazaki#30 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Nduka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Fukumori#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Suzuki#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Komai#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.Ogura#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Yamane#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Suzuki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Paulo#10 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Solomon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Solomon#48

Solomon#23

Solomon#17

Solomon#15

Solomon#16

Solomon#4

Solomon#1

Solomon#20

Solomon#13
FC Tokyo
Sơ đồ 3-4-2-14132330993785393319
Đội hình xuất phát

T.Nozawa#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Doi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Morishige#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Oka#30 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Shirai#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Koizumi#37 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Nagatomo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nakagawa#39 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Tawaratsumida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcelo#44

Marcelo#14

Marcelo#27

Marcelo#11

Marcelo#28

Marcelo#16

Marcelo#13

Marcelo#98

Marcelo#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo3 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Yokohama FC
FC Tokyo4 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 1
FC Tokyo
Yokohama FC1 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 2
FC TokyoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama FC
Renofa Yamaguchi0 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC0 - 0
Tochigi SC
Yokohama FC2 - 4
Fagiano Okayama
Vegalta Sendai3 - 0
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 0
Kagoshima United
Shimizu S-Pulse1 - 1
Yokohama FC
Yokohama FC1 - 1
Oita Trinita
Yokohama FC1 - 0
Ventforet Kofu
Ehime FC1 - 4
Yokohama FC
Montedio Yamagata1 - 2
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo3 - 0
Cerezo Osaka
Jubilo Iwata2 - 1
FC Tokyo
Machida Zelvia3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo0 - 2
Shonan Bellmare
Vissel Kobe0 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 3
Mito Hollyhock
FC Tokyo1 - 1
Sagan Tosu
Yokohama F. Marinos1 - 3
FC Tokyo
Urawa Red Diamonds0 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo4 - 1
Nagoya GrampusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama FC
#10#20#30#41#55#60#70
FC Tokyo
#11#20#30#40#51#60#70
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga
Sanfrecce Hiroshima
Kawasaki Frontale
Gamba Osaka
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka
Albirex Niigata