Japanese J1 League12:00 ngày 15/02/2025

Avispa Fukuoka
0 - 1

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avispa FukuokaChỉ sốKashiwa Reysol
3Chỉ số 215
1Chỉ số 40
26Chỉ số 2438
6Chỉ số 228
31Chỉ số 2569
2Chỉ số 26
0Chỉ số 80
92Chỉ số 23120
3Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Avispa Fukuoka
Sơ đồ 4-2-3-12429375776888111817
Đội hình xuất phát

Y.Obata#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Maejima#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tashiro#37 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kamijima#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Shichi#77 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Shigemi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Matsuoka#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Konno#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Miki#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Iwasaki#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Wellington#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Wellington#9

Wellington#22

Wellington#20

Wellington#15

Wellington#7

Wellington#25

Wellington#31

Wellington#14

Wellington#2
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-12542426242740148199
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Sugioka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Harakawa#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Nakama#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Hosoya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Hosoya#33

M.Hosoya#11

M.Hosoya#5

M.Hosoya#37

M.Hosoya#46

M.Hosoya#15

M.Hosoya#18

M.Hosoya#3

M.Hosoya#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Avispa Fukuoka2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 2
Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol2 - 1
Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol1 - 3
Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol0 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka3 - 3
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka1 - 0
Kashiwa Reysol
Avispa Fukuoka2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Avispa Fukuoka
Kashiwa Reysol0 - 0
Avispa FukuokaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Avispa Fukuoka
Kawasaki Frontale3 - 1
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka1 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka1 - 0
Nagoya Grampus
Sagan Tosu0 - 0
Avispa Fukuoka
Jubilo Iwata0 - 0
Avispa Fukuoka
Avispa Fukuoka0 - 3
Machida Zelvia
Avispa Fukuoka0 - 2
Vissel KobeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara Chiba0 - 3
Kashiwa Reysol
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Vissel Kobe
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka2 - 1
Kashiwa Reysol
Urawa Red Diamonds1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Machida Zelvia
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. Marinos
Cerezo Osaka0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers0 - 0
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avispa Fukuoka
#10#20#31#44#52#60#70
Kashiwa Reysol
#11#20#30#40#56#60#70
Kyoto Sanga
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama
Yokohama FC
Shonan Bellmare