Japanese J1 League12:00 ngày 16/03/2025

Sanfrecce Hiroshima
1 - 1

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanfrecce HiroshimaChỉ sốKashiwa Reysol
3Chỉ số 214
41Chỉ số 2559
44Chỉ số 2452
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23115
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
12Chỉ số 225
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Sanfrecce Hiroshima
Sơ đồ 3-4-2-1133419156352439519
Đội hình xuất phát

K.Osako#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

T.Shiotani#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Araki#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.Sasaki#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Nakano#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Kawabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y·Nakajima#35 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Higashi#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Nakamura#39 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Kato#51 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Germain#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Germain#36

R.Germain#3

R.Germain#18

R.Germain#40

R.Germain#5

R.Germain#32

R.Germain#26

R.Germain#20

R.Germain#13
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-125424132427401481118
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Inukai#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Harakawa#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Watai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#17

Y.Kakita#15

Y.Kakita#9

Y.Kakita#3

Y.Kakita#5

Y.Kakita#33

Y.Kakita#19

Y.Kakita#37

Y.Kakita#46
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sanfrecce Hiroshima2 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Kashiwa Reysol0 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima0 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sanfrecce Hiroshima
Lion City Sailors1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima0 - 3
Lion City Sailors
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Yokohama FC
Shimizu S-Pulse1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Yokohama F. Marinos
Sanfrecce Hiroshima4 - 0
Thep Xanh Nam Dinh FC
Machida Zelvia1 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Thep Xanh Nam Dinh FC0 - 3
Sanfrecce Hiroshima
Vissel Kobe0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Cracovia Krakow1 - 2
Sanfrecce HiroshimaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 3
Kashima Antlers
Urawa Red Diamonds0 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol1 - 1
Kawasaki Frontale
Avispa Fukuoka0 - 1
Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara Chiba0 - 3
Kashiwa Reysol
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Vissel Kobe
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka2 - 1
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanfrecce Hiroshima
#11#20#30#41#55#60#70
Kashiwa Reysol
#11#20#30#42#55#60#70
Kyoto Sanga
Gamba Osaka
FC Tokyo
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
Shonan Bellmare