Japanese J1 League17:00 ngày 26/02/2025

Kashiwa Reysol
2 - 1

Cerezo Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashiwa ReysolChỉ sốCerezo Osaka
7Chỉ số 228
56Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
3Chỉ số 213
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
121Chỉ số 23105
58Chỉ số 2542
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-125424262427401481118
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Sugioka#26 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Harakawa#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Watai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#28

Y.Kakita#3

Y.Kakita#9

Y.Kakita#15

Y.Kakita#46

Y.Kakita#37

Y.Kakita#31

Y.Kakita#33

Y.Kakita#5
Cerezo Osaka
Sơ đồ 4-2-3-121163331410548381713
Đội hình xuất phát

J.Kim#21 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Okuda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Shindo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Nishio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Funaki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Tanaka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

H.Kida#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Shibayama#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Kitano#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Sakata#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Nakajima#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Nakajima#9

M.Nakajima#55

M.Nakajima#7

M.Nakajima#25

M.Nakajima#2

M.Nakajima#44

M.Nakajima#1

M.Nakajima#11

M.Nakajima#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cerezo Osaka0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol1 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka2 - 0
Kashiwa Reysol
Cerezo Osaka0 - 0
Kashiwa Reysol
Cerezo Osaka0 - 3
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Kawasaki Frontale
Avispa Fukuoka0 - 1
Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara Chiba0 - 3
Kashiwa Reysol
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Vissel Kobe
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka2 - 1
Kashiwa Reysol
Urawa Red Diamonds1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Machida Zelvia
Kashiwa Reysol1 - 0
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Shonan Bellmare
Gamba Osaka2 - 5
Cerezo Osaka
FC Tokyo3 - 0
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka0 - 2
Kashima Antlers
Cerezo Osaka1 - 0
Avispa Fukuoka
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 2
Jubilo Iwata
Urawa Red Diamonds0 - 1
Cerezo Osaka
Cerezo Osaka1 - 0
Gamba Osaka
Cerezo Osaka0 - 0
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashiwa Reysol
#12#20#30#42#54#60#70
Cerezo Osaka
#11#21#30#41#55#60#70
Kyoto Sanga
Sanfrecce Hiroshima
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy
Fagiano Okayama
Nagoya Grampus
Yokohama FC