Japanese J1 League14:00 ngày 08/03/2025

Kashiwa Reysol
1 - 3

Kashima Antlers
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashiwa ReysolChỉ sốKashima Antlers
5Chỉ số 229
57Chỉ số 2440
128Chỉ số 23101
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
1Chỉ số 31
4Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-1-4-22542452724840141518
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Tanaka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Harakawa#40 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kinoshita#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#46

Y.Kakita#11

Y.Kakita#28

Y.Kakita#33

Y.Kakita#37

Y.Kakita#2

Y.Kakita#13

Y.Kakita#9

Y.Kakita#3
Kashima Antlers
Sơ đồ 4-4-2122555225141027940
Đội hình xuất phát

T.Hayakawa#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

K.Nono#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Ueda#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Sekigawa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Anzai#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Koike#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Higuchi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Shibasaki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Matsumura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Ceará#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Suzuki#40 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Suzuki#71

Y.Suzuki#34

Y.Suzuki#11

Y.Suzuki#19

Y.Suzuki#3

Y.Suzuki#29

Y.Suzuki#20

Y.Suzuki#13

Y.Suzuki#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashima Antlers0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 2
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashima Antlers1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol1 - 1
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol1 - 2
Kashima Antlers
Kashima Antlers1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 1
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Urawa Red Diamonds0 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol1 - 1
Kawasaki Frontale
Avispa Fukuoka0 - 1
Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara Chiba0 - 3
Kashiwa Reysol
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Vissel Kobe
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka2 - 1
Kashiwa Reysol
Urawa Red Diamonds1 - 0
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashima Antlers
Kashima Antlers2 - 0
FC Tokyo
Kashima Antlers2 - 1
Albirex Niigata
Kashima Antlers4 - 0
Tokyo Verdy
Shonan Bellmare1 - 0
Kashima Antlers
Mito Hollyhock1 - 1
Kashima Antlers
Kashima Antlers3 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Kashima Antlers3 - 1
Machida Zelvia
Cerezo Osaka0 - 2
Kashima Antlers
Kyoto Sanga0 - 0
Kashima Antlers
Kashima Antlers0 - 0
Nagoya GrampusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashiwa Reysol
#11#20#30#41#58#60#70
Kashima Antlers
#13#21#30#41#55#60#70
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka
Shimizu S-Pulse
Fagiano Okayama
Yokohama F. Marinos
Yokohama FC