Japanese J1 League17:00 ngày 02/04/2025

Kyoto Sanga
1 - 1

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kyoto SangaChỉ sốKashiwa Reysol
2Chỉ số 212
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
15Chỉ số 227
143Chỉ số 2365
81Chỉ số 2431
65Chỉ số 2535
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kyoto Sanga
Sơ đồ 4-3-32622245027103914918
Đội hình xuất phát

G.Ota#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Hidehiro Sugai#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Miyamoto#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Suzuki#50 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Fukuda#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Kawasaki#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Fukuoka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Hirato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

T.Hara#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

R.Papagaio#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Matsuda#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Matsuda#77

T.Matsuda#21

T.Matsuda#31

T.Matsuda#5

T.Matsuda#6
T.Matsuda#15

T.Matsuda#29

T.Matsuda#44

T.Matsuda#8
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-1-2254245242740148918
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Tanaka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Harakawa#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Hosoya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#6

Y.Kakita#11

Y.Kakita#17

Y.Kakita#1

Y.Kakita#19

Y.Kakita#37

Y.Kakita#15

Y.Kakita#3

Y.Kakita#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kyoto Sanga2 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 1
Kyoto Sanga
Kashiwa Reysol0 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 2
Kyoto Sanga
Kashiwa Reysol13 - 1
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Gainare Tottori0 - 2
Kyoto Sanga
Shimizu S-Pulse1 - 2
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 1
Avispa Fukuoka
Kawasaki Frontale0 - 1
Kyoto Sanga
Vissel Kobe1 - 1
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga1 - 1
Urawa Red Diamonds
Fagiano Okayama2 - 0
Kyoto Sanga
Kyoto Sanga0 - 0
Tokyo Verdy
Machida Zelvia1 - 0
Kyoto SangaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Tokyo Verdy
Azul Claro Numazu0 - 1
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 3
Kashima Antlers
Urawa Red Diamonds0 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol1 - 1
Kawasaki Frontale
Avispa Fukuoka0 - 1
Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara Chiba0 - 3
Kashiwa Reysol
Hokkaido Consadole Sapporo1 - 0
Kashiwa ReysolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kyoto Sanga
#11#20#30#42#59#60#70
Kashiwa Reysol
#11#21#30#43#52#60#70
Gamba Osaka
FC Tokyo
Nagoya Grampus
Yokohama F. Marinos
Yokohama FC
Shonan Bellmare
Albirex Niigata