Japanese J1 League13:00 ngày 06/04/2025

Kashiwa Reysol
1 - 0

Gamba Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashiwa ReysolChỉ sốGamba Osaka
84Chỉ số 2439
148Chỉ số 2379
12Chỉ số 226
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
63Chỉ số 2537
8Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-12541352427401481118
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Inukai#13 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Tanaka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Harakawa#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Watai#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#6

Y.Kakita#33

Y.Kakita#1

Y.Kakita#19

Y.Kakita#37

Y.Kakita#15

Y.Kakita#3

Y.Kakita#9

Y.Kakita#42
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-1-2-1-2223202464727512311
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Lavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

Juan#47 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

R.Mito#27 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

M.Mitsuta#51 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Jebali#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jebali#17

I.Jebali#10

I.Jebali#15

I.Jebali#1

I.Jebali#42

I.Jebali#33

I.Jebali#67

I.Jebali#16

I.Jebali#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kashiwa Reysol0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Kashiwa Reysol
Gamba Osaka3 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 0
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol3 - 0
Gamba OsakaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Tokyo Verdy
Azul Claro Numazu0 - 1
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 3
Kashima Antlers
Urawa Red Diamonds0 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Cerezo Osaka
Kashiwa Reysol1 - 1
Kawasaki Frontale
Avispa Fukuoka0 - 1
Kashiwa Reysol
JEF United Ichihara Chiba0 - 3
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Machida Zelvia
Albirex Niigata3 - 3
Gamba Osaka
Kochi United1 - 2
Gamba Osaka
Yokohama F. Marinos2 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 0
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy0 - 1
Gamba Osaka
Fagiano Okayama2 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Avispa Fukuoka
Gamba Osaka2 - 5
Cerezo Osaka
Gamba Osaka2 - 2
Hokkaido Consadole SapporoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashiwa Reysol
#11#20#30#40#58#60#70
Gamba Osaka
#10#20#30#42#52#60#70
Vissel Kobe
FC Tokyo
Nagoya Grampus
Yokohama FC
Shonan Bellmare