Japanese J1 League15:00 ngày 27/09/2025

Gamba Osaka
4 - 2

Albirex Niigata
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gamba OsakaChỉ sốAlbirex Niigata
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
140Chỉ số 2384
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
89Chỉ số 2437
7Chỉ số 225
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-1223202413511779723
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Fukuoka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Abe#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Mitsuta#51 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Usami#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Welton#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Hümmet#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hümmet#47

D.Hümmet#1

D.Hümmet#11

D.Hümmet#15

D.Hümmet#10

D.Hümmet#27

D.Hümmet#5

D.Hümmet#44

D.Hümmet#16
Albirex Niigata
Sơ đồ 4-4-22125515422822830417
Đội hình xuất phát

R.Tashiro#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Fujiwara#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.J.Fitzgerald#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Hayakawa#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Hashimoto#42 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Shimamura#28 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Arai#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Shirai#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Okumura#30 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Hasegawa#41 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Taniguchi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Taniguchi#18

K.Taniguchi#2

K.Taniguchi#1

K.Taniguchi#65

K.Taniguchi#31

K.Taniguchi#14

K.Taniguchi#55

K.Taniguchi#33

K.Taniguchi#50
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Albirex Niigata3 - 3
Gamba Osaka
Albirex Niigata0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 0
Albirex Niigata
Gamba Osaka1 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 3
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata2 - 3
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 0
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 1
Yokohama F. Marinos
Gamba Osaka3 - 1
Eastern Football Club
Gamba Osaka1 - 0
Urawa Red Diamonds
Shonan Bellmare4 - 5
Gamba Osaka
Gamba Osaka3 - 2
Yokohama FC
Machida Zelvia3 - 1
Gamba Osaka
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 3
Fagiano Okayama
Gamba Osaka1 - 2
Stade DE Reims
Gamba Osaka2 - 1
Kawasaki FrontaleĐối chiếu
Phong độ gần đây của Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 0
Nagoya Grampus
Yokohama FC1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 1
Shimizu S-Pulse
Urawa Red Diamonds1 - 0
Albirex Niigata
Albirex Niigata1 - 2
Kashima Antlers
Albirex Niigata1 - 1
Kawasaki Frontale
Cerezo Osaka3 - 1
Albirex Niigata
Albirex Niigata0 - 2
Sanfrecce Hiroshima
Albirex Niigata1 - 2
Toyo University
Kyoto Sanga2 - 1
Albirex NiigataĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gamba Osaka
#14#21#30#40#54#60#70
Albirex Niigata
#12#21#30#40#53#60#70
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
FC Tokyo
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka