Japanese J1 League12:00 ngày 30/11/2025

Vissel Kobe
0 - 0

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Vissel KobeChỉ sốFC Tokyo
65Chỉ số 2535
0Chỉ số 40
153Chỉ số 2370
75Chỉ số 2412
1Chỉ số 33
10Chỉ số 222
8Chỉ số 21
0Chỉ số 80
5Chỉ số 211
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Vissel Kobe
Sơ đồ 4-3-3124341769131011
Đội hình xuất phát

D.Maekawa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Iino#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Yamakawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Thuler#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagato#41 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Ideguchi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Ogihara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Miyashiro#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.Sasaki#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Y.Osako#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Y.Muto#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Muto#27

Y.Muto#23

Y.Muto#15

Y.Muto#18

Y.Muto#31

Y.Muto#29

Y.Muto#25

Y.Muto#50

Y.Muto#24
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-2135243222837281619
Đội hình xuất phát

G.Hatano#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Morishige#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Endo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Koizumi#37 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

R.Nozawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Sato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Marcelo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Marcelo#14

Marcelo#31

Marcelo#32

Marcelo#7

Marcelo#40

Marcelo#39

Marcelo#30

Marcelo#99

Marcelo#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo1 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 2
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 2
Vissel Kobe
FC Tokyo2 - 2
Vissel Kobe
Vissel Kobe3 - 2
FC Tokyo
Vissel Kobe2 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo3 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 1
FC Tokyo
Vissel Kobe0 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 0
Vissel KobeĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vissel Kobe
Shanghai Shenhua0 - 2
Vissel Kobe
Machida Zelvia3 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe2 - 0
Sanfrecce Hiroshima
Gamba Osaka1 - 1
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Ulsan HD FC
Albirex Niigata2 - 2
Vissel Kobe
Gangwon FC4 - 3
Vissel Kobe
Vissel Kobe0 - 0
Kashima Antlers
Urawa Red Diamonds1 - 0
Vissel Kobe
Vissel Kobe1 - 0
Melbourne CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
Machida Zelvia0 - 0
FC Tokyo
Machida Zelvia0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Tochigi City
FC Tokyo3 - 1
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 3
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo1 - 0
Avispa Fukuoka
Kawasaki Frontale0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Tokyo VerdyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vissel Kobe
#10#20#30#41#58#60#70
FC Tokyo
#10#20#30#43#51#60#70
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga
Cerezo Osaka
Nagoya Grampus
Yokohama FC
Shonan Bellmare