Japanese J1 League12:00 ngày 09/11/2025

Machida Zelvia
0 - 1

FC Tokyo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Machida ZelviaChỉ sốFC Tokyo
11Chỉ số 22
55Chỉ số 2545
13Chỉ số 227
68Chỉ số 2427
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
1Chỉ số 31
132Chỉ số 2386
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Machida Zelvia
Sơ đồ 3-4-2-11531961688811790
Đội hình xuất phát

K.Tani#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Drešević#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

G.Shoji#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

Y.Nakayama#19 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Mochizuki#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Mae#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Sento#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Nakamura#88 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Masuyama#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Soma#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

S.Oh#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Oh#23

S.Oh#18

S.Oh#22

S.Oh#10

S.Oh#31

S.Oh#49

S.Oh#26

S.Oh#9

S.Oh#44
FC Tokyo
Sơ đồ 4-4-2815243240378333916
Đội hình xuất phát

S.Kim#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Nagatomo#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Scholz#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Morishige#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Muroya#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Guilherme#40 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Koizumi#37 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

T.Ko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Tawaratsumida#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Nakagawa#39 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Sato#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sato#14

K.Sato#7

K.Sato#32

K.Sato#13

K.Sato#44

K.Sato#10

K.Sato#28

K.Sato#99

K.Sato#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Tokyo0 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia3 - 0
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 2
Machida ZelviaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 2
Melbourne City
Urawa Red Diamonds0 - 0
Machida Zelvia
Shanghai Port0 - 2
Machida Zelvia
Machida Zelvia0 - 0
Avispa Fukuoka
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Machida Zelvia
Johor Darul Ta'zim FC0 - 0
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 0
Fagiano Okayama
Kyoto Sanga1 - 1
Machida Zelvia
Machida Zelvia1 - 1
FC Seoul
Machida Zelvia1 - 1
Yokohama FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Tokyo
FC Tokyo1 - 1
Tochigi City
FC Tokyo3 - 1
Fagiano Okayama
Sanfrecce Hiroshima0 - 0
FC Tokyo
Shimizu S-Pulse1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 3
Yokohama F. Marinos
FC Tokyo1 - 0
Avispa Fukuoka
Kawasaki Frontale0 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo1 - 0
Tokyo Verdy
Nagoya Grampus1 - 1
FC Tokyo
FC Tokyo2 - 1
Urawa Red DiamondsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Machida Zelvia
#10#20#30#41#511#60#70
FC Tokyo
#11#20#30#41#52#60#70
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Vissel Kobe
Gamba Osaka
Cerezo Osaka
Shonan Bellmare
Albirex Niigata