Bundesliga21:30 ngày 24/01/2026

Eintracht Frankfurt
1 - 3

TSG Hoffenheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốTSG Hoffenheim
29Chỉ số 2448
4Chỉ số 225
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
76Chỉ số 23125
6Chỉ số 26
3Chỉ số 215
0Chỉ số 80
0Chỉ số 34
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-4-2-14034451381521204225
Đội hình xuất phát

Kauã#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Collins#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Amenda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Kristensen#13 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Chaibi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Brown#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Doan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

C.Uzun#42 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Kalimuendo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalimuendo#29

A.Kalimuendo#19

A.Kalimuendo#27

A.Kalimuendo#6

A.Kalimuendo#7

A.Kalimuendo#26

A.Kalimuendo#16

A.Kalimuendo#3

A.Kalimuendo#23
TSG Hoffenheim
Sơ đồ 3-4-2-11521133471822271133
Đội hình xuất phát

O.Baumann#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Kabak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Hajdari#21 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Bernardo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Coufal#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Avdullahu#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

W.Burger#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Prass#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kramarić#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Asllani#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Moerstedt#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Moerstedt#25

M.Moerstedt#29

M.Moerstedt#9

M.Moerstedt#10

M.Moerstedt#15

M.Moerstedt#2

M.Moerstedt#37

M.Moerstedt#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
TSG Hoffenheim1 - 3
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim2 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 1
TSG Hoffenheim
Eintracht Frankfurt3 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 3
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim3 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 2
TSG Hoffenheim
Eintracht Frankfurt2 - 2
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 2
Eintracht Frankfurt
TSG Hoffenheim1 - 3
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Qarabag3 - 2
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen3 - 3
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart3 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 3
Borussia Dortmund
Hamburger SV1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
FC Augsburg
FC Barcelona2 - 1
Eintracht Frankfurt
RB Leipzig6 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL Wolfsburg
Eintracht Frankfurt0 - 3
AtalantaĐối chiếu
Phong độ gần đây của TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim1 - 0
Bayer 04 Leverkusen
TSG Hoffenheim5 - 1
Borussia Monchengladbach
VfB Stuttgart0 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim4 - 1
Hamburger SV
Borussia Dortmund2 - 0
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 0
FC Augsburg
1. FSV Mainz 051 - 1
TSG Hoffenheim
TSG Hoffenheim3 - 0
SpVgg Greuther Fürth
TSG Hoffenheim3 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg2 - 3
TSG HoffenheimĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#11#21#30#40#56#60#70
TSG Hoffenheim
#13#20#30#44#56#60#70
FC Bayern Munich
FC Köln
1. FC Union Berlin
SC Freiburg
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 1846