Bundesliga21:30 ngày 21/02/2026

FC Bayern Munich
3 - 2

Eintracht Frankfurt
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bayern MunichChỉ sốEintracht Frankfurt
0Chỉ số 40
124Chỉ số 2347
0Chỉ số 81
8Chỉ số 22
11Chỉ số 213
65Chỉ số 2427
0Chỉ số 33
51Chỉ số 2549
7Chỉ số 225
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bayern Munich
Sơ đồ 4-2-3-1404423196451710149
Đội hình xuất phát

J.Urbig#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Stanišić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Upamecano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Davies#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Pavlović#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Musiala#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Díaz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kane#20

H.Kane#26

H.Kane#4

H.Kane#42

H.Kane#11

H.Kane#21

H.Kane#22

H.Kane#8

H.Kane#7
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-4-2-140341552916621201918
Đội hình xuất phát

Kauã#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Collins#34 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

E.Skhiri#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Amenda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Amaimouni#29 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Hojlund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Brown#21 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62

R.Doan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.MatteoBahoya#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

M.Dahoud#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Dahoud#31

M.Dahoud#23

M.Dahoud#2

M.Dahoud#9

M.Dahoud#8

M.Dahoud#27

M.Dahoud#33

M.Dahoud#25

M.Dahoud#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Frankfurt0 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich4 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt5 - 1
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 6
FC Bayern Munich
Eintracht Frankfurt0 - 1
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich1 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 1
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bayern Munich
SV Werder Bremen0 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 0
RB Leipzig
FC Bayern Munich5 - 1
TSG Hoffenheim
Hamburger SV2 - 2
FC Bayern Munich
PSV Eindhoven1 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich1 - 2
FC Augsburg
FC Bayern Munich2 - 0
Union Saint-Gilloise
RB Leipzig1 - 5
FC Bayern Munich
FC Köln1 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich8 - 1
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 0
Borussia Monchengladbach
1. FC Union Berlin1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt0 - 2
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt1 - 3
TSG Hoffenheim
Qarabag3 - 2
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen3 - 3
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart3 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 3
Borussia Dortmund
Hamburger SV1 - 1
Eintracht FrankfurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bayern Munich
#13#22#30#40#58#60#70
Eintracht Frankfurt
#12#20#30#43#52#60#70
SC Freiburg
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 1846