Bundesliga02:30 ngày 07/02/2026

1. FC Union Berlin
1 - 1

Eintracht Frankfurt
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC Union BerlinChỉ sốEintracht Frankfurt
63Chỉ số 23127
37Chỉ số 2439
5Chỉ số 22
27Chỉ số 2573
1Chỉ số 80
4Chỉ số 31
3Chỉ số 211
0Chỉ số 41
6Chỉ số 222
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Union Berlin
Sơ đồ 5-3-2128514343913861110
Đội hình xuất phát

F.Rønnow#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Trimmel#28 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:32

D.Doekhi#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

L.Querfeld#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.N'Soki#34 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Köhn#39 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Schäfer#13 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Khedira#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Kemlein#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Jeong#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Ansah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Ansah#21

I.Ansah#31

I.Ansah#30

I.Ansah#9

I.Ansah#19

I.Ansah#23

I.Ansah#33

I.Ansah#3

I.Ansah#17
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-4-2-1401343206162127825
Đội hình xuất phát

Kauã#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Kristensen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Doan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Hojlund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Brown#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Götze#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

F.Chaibi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Kalimuendo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kalimuendo#29

A.Kalimuendo#26

A.Kalimuendo#18

A.Kalimuendo#34

A.Kalimuendo#22

A.Kalimuendo#19

A.Kalimuendo#31

A.Kalimuendo#5

A.Kalimuendo#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Frankfurt3 - 4
1. FC Union Berlin
Eintracht Frankfurt1 - 2
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 1
1. FC Union BerlinĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Union Berlin
TSG Hoffenheim3 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin0 - 3
Borussia Dortmund
VfB Stuttgart1 - 1
1. FC Union Berlin
FC Augsburg1 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 2
1. FSV Mainz 05
Erzgebirge Aue1 - 2
1. FC Union Berlin
FC Köln0 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin3 - 1
RB Leipzig
VfL Wolfsburg3 - 1
1. FC Union Berlin
1. FC Union Berlin2 - 3
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt0 - 2
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt1 - 3
TSG Hoffenheim
Qarabag3 - 2
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen3 - 3
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart3 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 3
Borussia Dortmund
Hamburger SV1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
FC Augsburg
FC Barcelona2 - 1
Eintracht FrankfurtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Union Berlin
#11#20#30#44#55#60#70
Eintracht Frankfurt
#11#20#31#41#52#60#70
SC Freiburg
FC St. Pauli
Borussia Monchengladbach
1. FC Heidenheim 1846