Bundesliga23:30 ngày 01/03/2026

Eintracht Frankfurt
2 - 0

SC Freiburg
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốSC Freiburg
7Chỉ số 212
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
0Chỉ số 40
63Chỉ số 2537
91Chỉ số 2364
36Chỉ số 2430
2Chỉ số 221
6Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 4-1-4-1403454211625276199
Đội hình xuất phát

Kauã#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Collins#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Amenda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Brown#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kalimuendo#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Götze#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Hojlund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.MatteoBahoya#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Burkardt#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Burkardt#29

J.Burkardt#31

J.Burkardt#2

J.Burkardt#8

J.Burkardt#18

J.Burkardt#20

J.Burkardt#41

J.Burkardt#15

J.Burkardt#23
SC Freiburg
Sơ đồ 4-2-3-1129284330861493231
Đội hình xuất phát

N.Atubolu#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Treu#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Ginter#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Ogbus#43 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Günter#30 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

M.Eggestein#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Osterhage#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Suzuki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Höler#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Grifo#32 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Matanovic#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Matanovic#65

I.Matanovic#7

I.Matanovic#26

I.Matanovic#21

I.Matanovic#33

I.Matanovic#5

I.Matanovic#22

I.Matanovic#27

I.Matanovic#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 9 | 9 | 0 | 0 | 27 |
| 2 | RB Leipzig | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 3 | Borussia Dortmund | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | VfB Stuttgart | 9 | 6 | 0 | 3 | 18 |
| 5 | Bayer 04 Leverkusen | 9 | 5 | 2 | 2 | 17 |
| 6 | FC Köln | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Eintracht Frankfurt | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 8 | TSG Hoffenheim | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 9 | SV Werder Bremen | 9 | 3 | 3 | 3 | 12 |
| 10 | 1. FC Union Berlin | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | SC Freiburg | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 12 | VfL Wolfsburg | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 |
| 13 | Hamburger SV | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 14 | FC Augsburg | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 15 | FC St. Pauli | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 16 | Borussia Monchengladbach | 9 | 1 | 3 | 5 | 6 |
| 17 | 1. FSV Mainz 05 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | 1. FC Heidenheim 1846 | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Freiburg2 - 2
Eintracht Frankfurt
SC Freiburg1 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt4 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg3 - 3
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt2 - 5
SC Freiburg
Eintracht Frankfurt0 - 0
SC Freiburg
Eintracht Frankfurt2 - 1
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 2
SC Freiburg
SC Freiburg0 - 2
Eintracht FrankfurtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
FC Bayern Munich3 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 0
Borussia Monchengladbach
1. FC Union Berlin1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 3
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt0 - 2
Tottenham Hotspur
Eintracht Frankfurt1 - 3
TSG Hoffenheim
Qarabag3 - 2
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen3 - 3
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart3 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 3
Borussia DortmundĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
Borussia Monchengladbach
TSG Hoffenheim3 - 0
SC Freiburg
Hertha Berlin0 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg1 - 0
SV Werder Bremen
VfB Stuttgart1 - 0
SC Freiburg
LOSC Lille1 - 0
SC Freiburg
SC Freiburg2 - 1
FC Köln
SC Freiburg1 - 0
Maccabi Tel Aviv
FC Augsburg2 - 2
SC Freiburg
RB Leipzig2 - 0
SC FreiburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#12#20#30#41#55#60#70
SC Freiburg
#10#20#30#42#56#60#70
VfL Wolfsburg
Hamburger SV
FC St. Pauli
1. FSV Mainz 05
1. FC Heidenheim 1846