UEFA Champions League03:00 ngày 29/01/2026

Eintracht Frankfurt
0 - 2

Tottenham Hotspur
Thống kê
Thống kê trận đấu
Eintracht FrankfurtChỉ sốTottenham Hotspur
0Chỉ số 26
1Chỉ số 216
0Chỉ số 40
0Chỉ số 32
33Chỉ số 2479
1Chỉ số 225
45Chỉ số 2555
75Chỉ số 23128
0Chỉ số 80
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Eintracht Frankfurt
Sơ đồ 3-5-240543246151621277
Đội hình xuất phát

Kauã#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Amenda#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Koch#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

A.Theate#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Buta#24 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

O.Hojlund#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Skhiri#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

H.Larsson#16 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

N.Brown#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Götze#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Knauff#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Knauff#8

A.Knauff#19

A.Knauff#23

A.Knauff#53

A.Knauff#13

A.Knauff#33

A.Knauff#41

A.Knauff#20

A.Knauff#45

A.Knauff#18

A.Knauff#34

A.Knauff#22
Tottenham Hotspur
Sơ đồ 4-2-3-1124174136142829739
Đội hình xuất phát

G.Vicario#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Spence#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Romero#17 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

K.Danso#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Udogie#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Palhinha#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Gray#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

W.Odobert#28 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

P.Sarr#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

XavierSimons#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.K.Muani#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.K.Muani#40

R.K.Muani#67

R.K.Muani#89

R.K.Muani#66

R.K.Muani#31

R.K.Muani#57

R.K.Muani#52

R.K.Muani#76

R.K.Muani#44

R.K.Muani#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Eintracht Frankfurt0 - 1
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur1 - 1
Eintracht Frankfurt
Tottenham Hotspur3 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt0 - 0
Tottenham HotspurĐối chiếu
Phong độ gần đây của Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 3
TSG Hoffenheim
Qarabag3 - 2
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen3 - 3
Eintracht Frankfurt
VfB Stuttgart3 - 2
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt3 - 3
Borussia Dortmund
Hamburger SV1 - 1
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 0
FC Augsburg
FC Barcelona2 - 1
Eintracht Frankfurt
RB Leipzig6 - 0
Eintracht Frankfurt
Eintracht Frankfurt1 - 1
VfL WolfsburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tottenham Hotspur
Burnley2 - 2
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur2 - 0
Borussia Dortmund
Tottenham Hotspur1 - 2
West Ham United
Tottenham Hotspur1 - 2
Aston Villa
Bournemouth AFC3 - 2
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur1 - 1
Sunderland
Brentford0 - 0
Tottenham Hotspur
Crystal Palace0 - 1
Tottenham Hotspur
Tottenham Hotspur1 - 2
Liverpool
Nottingham Forest3 - 0
Tottenham HotspurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Eintracht Frankfurt
#10#20#30#40#50#60#70
Tottenham Hotspur
#12#20#30#42#55#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
Chelsea
Atletico Madrid
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax