Bundesliga00:30 ngày 21/04/2025

FC St. Pauli
1 - 1

Bayer 04 Leverkusen
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC St. PauliChỉ sốBayer 04 Leverkusen
5Chỉ số 222
0Chỉ số 40
1Chỉ số 34
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
43Chỉ số 2557
53Chỉ số 2455
97Chỉ số 23103
Lineup
Đội hình trận đấu
FC St. Pauli
Sơ đồ 3-4-3224544216823241029
Đội hình xuất phát

N.Vasilj#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Nemeth#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Wahl#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

S.V.D.Heyden#44 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Saliakas#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Boukhalfa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Smith#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

P.Treu#23 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Metcalfe#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Sinani#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Guilavogui#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Guilavogui#13

M.Guilavogui#39

M.Guilavogui#1

M.Guilavogui#26

M.Guilavogui#21

M.Guilavogui#11

M.Guilavogui#25

M.Guilavogui#20

M.Guilavogui#17
Bayer 04 Leverkusen
Sơ đồ 3-4-2-11124330253420101914
Đội hình xuất phát

L.Hrádecký#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Tapsoba#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Tah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Hincapié#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Frimpong#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

E.Palacios#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Xhaka#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Grimaldo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Wirtz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

N.Tella#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

P.Schick#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Schick#13

P.Schick#8

P.Schick#21

P.Schick#16

P.Schick#24

P.Schick#7

P.Schick#17

P.Schick#23

P.Schick#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
FC St. Pauli
Bayer 04 Leverkusen2 - 2
FC St. Pauli
Bayer 04 Leverkusen2 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
Bayer 04 Leverkusen
FC St. Pauli1 - 1
Bayer 04 Leverkusen
FC St. Pauli1 - 0
Bayer 04 LeverkusenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC St. Pauli
Holstein Kiel1 - 2
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 1
Borussia Monchengladbach
FC Bayern Munich3 - 2
FC St. Pauli
Hertha Berlin0 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli1 - 0
TSG Hoffenheim
VfL Wolfsburg1 - 1
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 2
Borussia Dortmund
1. FSV Mainz 052 - 0
FC St. Pauli
FC St. Pauli0 - 1
SC Freiburg
RB Leipzig2 - 0
FC St. PauliĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 0
1. FC Union Berlin
1. FC Heidenheim 18460 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Arminia Bielefeld2 - 1
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen3 - 1
VfL Bochum 1848
VfB Stuttgart3 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
FC Bayern Munich
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
SV Werder Bremen
FC Bayern Munich3 - 0
Bayer 04 Leverkusen
Eintracht Frankfurt1 - 4
Bayer 04 Leverkusen
Holstein Kiel0 - 2
Bayer 04 LeverkusenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC St. Pauli
#11#20#30#41#54#60#70
Bayer 04 Leverkusen
#11#21#30#44#54#60#70
FC Augsburg