Switzerland Super League02:30 ngày 05/02/2025

FC Sion
3 - 3

Servette
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC SionChỉ sốServette
0Chỉ số 40
6Chỉ số 226
56Chỉ số 2544
1Chỉ số 31
7Chỉ số 2111
63Chỉ số 2440
6Chỉ số 28
2Chỉ số 81
109Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Sion
Sơ đồ 4-3-1-2161428932017882910711
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lavanchy#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Hajrizi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Barba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hefti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kronig#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Berdayes#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Miranchuk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

Y.Chouaref#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Bouchlarhem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Bouchlarhem#99

T.Bouchlarhem#3

T.Bouchlarhem#9

T.Bouchlarhem#1

T.Bouchlarhem#70
T.Bouchlarhem#18

T.Bouchlarhem#19

T.Bouchlarhem#4

T.Bouchlarhem#6
Servette
Sơ đồ 4-4-21325618982910727
Đội hình xuất phát

J.Mall#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tsunemoto#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Adams#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Baron#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Mazikou#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Stevanović#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Cognat#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Nonge#29 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Antunes#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Beniangba#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Crivelli#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Crivelli#34

E.Crivelli#21

E.Crivelli#44

E.Crivelli#17

E.Crivelli#20

E.Crivelli#24

E.Crivelli#31
E.Crivelli#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Servette3 - 0
FC Sion
Servette5 - 0
FC Sion
FC Sion2 - 2
Servette
Servette2 - 2
FC Sion
FC Sion0 - 0
Servette
FC Sion1 - 2
Servette
FC Sion3 - 3
Servette
Servette2 - 1
FC Sion
Servette1 - 2
FC Sion
FC Sion1 - 2
ServetteĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
Lugano3 - 2
FC Sion
FC Basel 18934 - 1
FC Sion
FC Sion0 - 1
Grasshopper
FUS Rabat1 - 0
FC Sion
CODM Meknes4 - 1
FC Sion
Yverdon0 - 1
FC Sion
FC Sion3 - 1
Young Boys
FC Basel 18932 - 2
FC Sion
Winterthur1 - 3
FC Sion
Lausanne Sports1 - 0
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Servette
Servette1 - 1
Grasshopper
Yverdon0 - 0
Servette
Servette1 - 1
St. Gallen
Karlsruher SC1 - 3
Servette
NAC Breda3 - 2
Servette
Young Boys2 - 1
Servette
Servette1 - 1
Winterthur
Servette3 - 0
Lugano
FC Basel 18933 - 1
Servette
Servette1 - 1
FC ZurichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Sion
#13#21#30#41#56#60#70
Servette
#13#21#30#41#58#60#70
Luzern