Switzerland Super League00:00 ngày 02/02/2025

Lugano
3 - 2

FC Sion
Thống kê
Thống kê trận đấu
LuganoChỉ sốFC Sion
3Chỉ số 21
50Chỉ số 2431
4Chỉ số 212
2Chỉ số 32
60Chỉ số 2540
9Chỉ số 225
0Chỉ số 40
108Chỉ số 2398
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Lugano
Sơ đồ 4-2-3-11461752325202110279
Đội hình xuất phát

A.Saipi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zanotti#46 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Mai#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Hajdari#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Valenzuela#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Bislimi#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

O.Doumbia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Y.Cimignani#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Bottani#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

DanielDosSantos#27 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Vladi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Vladi#6

S.Vladi#58

S.Vladi#18

S.Vladi#70

S.Vladi#8

S.Vladi#31

S.Vladi#22

S.Vladi#2

S.Vladi#29
FC Sion
Sơ đồ 4-1-2-1-2161428932088291710117
Đội hình xuất phát

T.Fayulu#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Lavanchy#14 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

K.Hajrizi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Barba#93 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Hefti#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Kabacalman#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

T.Berdayes#29 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

J.Kronig#17 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

A.Miranchuk#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

T.Bouchlarhem#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Chouaref#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Chouaref#18

Y.Chouaref#9

Y.Chouaref#1

Y.Chouaref#70

Y.Chouaref#19

Y.Chouaref#4

Y.Chouaref#6

Y.Chouaref#99

Y.Chouaref#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 2 | Servette | 33 | 15 | 10 | 8 | 55 |
| 3 | Young Boys | 33 | 15 | 8 | 10 | 53 |
| 4 | Luzern | 33 | 14 | 9 | 10 | 51 |
| 5 | Lugano | 33 | 14 | 7 | 12 | 49 |
| 6 | Lausanne Sports | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 7 | St. Gallen | 33 | 12 | 11 | 10 | 47 |
| 8 | FC Zurich | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 9 | FC Sion | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 10 | Grasshopper | 33 | 7 | 12 | 14 | 33 |
| 11 | Yverdon | 33 | 8 | 9 | 16 | 33 |
| 12 | Winterthur | 33 | 8 | 6 | 19 | 30 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Basel 1893 | 4 | 3 | 0 | 1 | 70 |
| 2 | Servette | 4 | 2 | 1 | 1 | 62 |
| 3 | Young Boys | 4 | 2 | 1 | 1 | 60 |
| 4 | Lugano | 4 | 1 | 1 | 2 | 53 |
| 5 | Lausanne Sports | 4 | 1 | 2 | 1 | 52 |
| 6 | Luzern | 4 | 0 | 1 | 3 | 52 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zurich | 5 | 2 | 0 | 3 | 53 |
| 2 | St. Gallen | 5 | 1 | 2 | 2 | 52 |
| 3 | FC Sion | 5 | 2 | 2 | 1 | 44 |
| 4 | Winterthur | 5 | 3 | 1 | 1 | 40 |
| 5 | Grasshopper | 5 | 2 | 0 | 3 | 39 |
| 6 | Yverdon | 5 | 1 | 3 | 1 | 39 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Sion0 - 0
Lugano
FC Sion0 - 2
Lugano
Lugano2 - 0
FC Sion
FC Sion1 - 1
Lugano
FC Sion0 - 3
Lugano
FC Sion2 - 3
Lugano
Lugano2 - 3
FC Sion
Lugano1 - 3
FC Sion
FC Sion0 - 3
Lugano
Lugano2 - 0
FC SionĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lugano
Winterthur2 - 3
Lugano
Lugano2 - 2
FC Basel 1893
FC Wil 19002 - 2
Lugano
Lugano3 - 3
FC Köln
Sturm Graz2 - 1
Lugano
Lugano2 - 2
Pafos FC
Lugano1 - 4
Lausanne Sports
Legia Warszawa1 - 2
Lugano
Luzern1 - 4
Lugano
Yverdon0 - 2
LuganoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Sion
FC Basel 18934 - 1
FC Sion
FC Sion0 - 1
Grasshopper
FUS Rabat1 - 0
FC Sion
CODM Meknes4 - 1
FC Sion
Yverdon0 - 1
FC Sion
FC Sion3 - 1
Young Boys
FC Basel 18932 - 2
FC Sion
Winterthur1 - 3
FC Sion
Lausanne Sports1 - 0
FC Sion
Neuchatel Xamax1 - 2
FC SionĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lugano
#13#21#30#42#53#60#70
FC Sion
#12#21#30#42#51#60#70
Servette
St. Gallen
FC Zurich