Kazakhstan Division 118:00 ngày 19/09/2025

FC Shakhtyor Karagandy
5 - 0

FC Jetisay
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtyor KaragandyChỉ sốFC Jetisay
11Chỉ số 222
64Chỉ số 2454
8Chỉ số 25
90Chỉ số 2392
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 36
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtyor Karagandy
11936551544813262718
Đội hình xuất phát

m.galkin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Tattybayev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

sultan shymyrkhan#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikita kilzhiev#55 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Savkiv#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Rudoselskiy#44 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

r.ospanov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.migunov#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Artem litosh#26 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miras dilmurat#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.altynkhan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.altynkhan#21

a.altynkhan#19

a.altynkhan#10
a.altynkhan#25
a.altynkhan#20
a.altynkhan#39
a.altynkhan#42

a.altynkhan#12

a.altynkhan#7
a.altynkhan#4
FC Jetisay
39271012207219496
Đội hình xuất phát

oral orynbasar#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Amirbek nurdaulet#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
miras mukhambetzhanuly#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Magzhan·Bauyrzhan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Maksat imanali#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yernar kospayev#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.baizhan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.mazhitov#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
miras rakhmetov#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Sarbay#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ramazan abylaykhan#96 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ramazan abylaykhan#79

ramazan abylaykhan#70

ramazan abylaykhan#17

ramazan abylaykhan#21

ramazan abylaykhan#33

ramazan abylaykhan#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Kaspyi Aktau | 26 | 22 | 2 | 2 | 68 |
| 2 | Irtysh Pavlodar | 26 | 19 | 4 | 3 | 61 |
| 3 | Altay FK | 25 | 16 | 4 | 5 | 52 |
| 4 | FC Shakhtyor Karagandy | 25 | 15 | 5 | 5 | 50 |
| 5 | FC Jetisay | 26 | 13 | 3 | 10 | 42 |
| 6 | Kairat Almaty II | 26 | 12 | 4 | 10 | 40 |
| 7 | Akademiya Ontustik | 26 | 12 | 3 | 11 | 39 |
| 8 | FK Taraz | 26 | 10 | 5 | 11 | 35 |
| 9 | AKAS Almaty | 26 | 10 | 3 | 13 | 33 |
| 10 | Ekibastuzets | 26 | 8 | 4 | 14 | 28 |
| 11 | SD Family | 26 | 7 | 2 | 17 | 23 |
| 12 | Khan Tengri FC | 26 | 5 | 3 | 18 | 18 |
| 13 | FK Aktobe II | 25 | 2 | 7 | 16 | 13 |
| 14 | Yassy Turkistan | 23 | 2 | 3 | 18 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtyor Karagandy
AKAS Almaty1 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy2 - 1
Altay FK
FC Shakhtyor Karagandy3 - 3
Kairat Almaty II
FK Aktobe II2 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy4 - 0
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar3 - 1
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy3 - 0
Khan Tengri FC
SD Family0 - 2
FC Shakhtyor Karagandy
FC Shakhtyor Karagandy2 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Taraz4 - 0
FC Shakhtyor KaragandyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Jetisay
FC Jetisay1 - 0
Kairat Almaty II
FK Aktobe II1 - 3
FC Jetisay
FC Jetisay3 - 1
Ekibastuzets
Irtysh Pavlodar3 - 1
FC Jetisay
FC Jetisay6 - 0
Khan Tengri FC
SD Family2 - 7
FC Jetisay
FC Jetisay3 - 1
Yassy Turkistan
FK Kaspyi Aktau2 - 2
FC Jetisay
FC Jetisay0 - 2
Akademiya Ontustik
Altay FK1 - 2
FC JetisayĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtyor Karagandy
#15#22#30#42#58#60#70
FC Jetisay
#10#20#30#46#55#60#70