Japanese J3 League12:00 ngày 15/03/2025

Kamatamare Sanuki
1 - 0

FC Ryukyu Okinawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kamatamare SanukiChỉ sốFC Ryukyu Okinawa
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
38Chỉ số 2450
8Chỉ số 2210
3Chỉ số 31
0Chỉ số 40
39Chỉ số 2561
76Chỉ số 2395
Lineup
Đội hình trận đấu
Kamatamare Sanuki
Sơ đồ 3-4-2-14135995526966089013
Đội hình xuất phát

M.Iida#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S. Sagou#35 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Tsukegi#99 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Fujii#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Uchida#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Hasegawa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Yoshida#96 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Y.Morikawa#60 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Mori#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Goto#90 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

T.Maekawa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Maekawa#24

T.Maekawa#4

T.Maekawa#18

T.Maekawa#17

T.Maekawa#10

T.Maekawa#15

T.Maekawa#11

T.Maekawa#1

T.Maekawa#3
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 4-2-3-11615314424187108923
Đội hình xuất phát

H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Araki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Motegi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Tomidokoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Takagi#89 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sota#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sota#47

K.Sota#26

K.Sota#28

K.Sota#20

K.Sota#50

K.Sota#13

K.Sota#39

K.Sota#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kamatamare Sanuki0 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 0
Kamatamare Sanuki
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki3 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki2 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kamatamare Sanuki
Giravanz Kitakyushu2 - 0
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Kamatamare Sanuki2 - 0
Nara Club
Kagoshima United1 - 1
Kamatamare Sanuki
Tokushima Vortis0 - 0
Kamatamare Sanuki
AC Nagano Parceiro0 - 2
Kamatamare Sanuki
Kamatamare Sanuki0 - 1
FC Imabari
Kamatamare Sanuki1 - 2
Giravanz Kitakyushu
Vanraure Hachinohe FC3 - 3
Kamatamare Sanuki
Nara Club2 - 2
Kamatamare SanukiĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
Nara Club2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Fukushima United FC
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
RB Omiya Ardija
FC Imabari2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
AC Nagano Parceiro1 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kamatamare Sanuki
#11#20#30#43#54#60#70
FC Ryukyu Okinawa
#10#20#30#41#54#60#70
Tochigi City
Tegevajaro Miyazaki
Tochigi SC
SC Sagamihara
Gainare Tottori
Kochi United
Azul Claro Numazu