Japanese J3 League12:00 ngày 01/03/2025

FC Ryukyu Okinawa
0 - 1

Fukushima United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Ryukyu OkinawaChỉ sốFukushima United FC
8Chỉ số 222
0Chỉ số 80
6Chỉ số 211
0Chỉ số 211
57Chỉ số 2543
56Chỉ số 2443
77Chỉ số 2360
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 4-2-3-1161535424187102023
Đội hình xuất phát

H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Araki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Kamiya#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Sato#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Motegi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Tomidokoro#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Nagai#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

K.Sota#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sota#47

K.Sota#22

K.Sota#28

K.Sota#89

K.Sota#50

K.Sota#13

K.Sota#8

K.Sota#39

K.Sota#37
Fukushima United FC
Sơ đồ 4-3-32228172232073010409
Đội hình xuất phát

K.Yoshimaru#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Suzu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Fujitani#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Yamada#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Anzai#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Jojo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Harigaya#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

K.Kano#30 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.Mori#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Higuchi#40 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K. Shimizu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K. Shimizu#18

K. Shimizu#6

K. Shimizu#1

K. Shimizu#27
K. Shimizu#14

K. Shimizu#13

K. Shimizu#3
K. Shimizu#29

K. Shimizu#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fukushima United FC0 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 2
Fukushima United FC
Fukushima United FC0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Fukushima United FC
FC Ryukyu Okinawa3 - 0
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 3
Fukushima United FC
Fukushima United FC1 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
RB Omiya Ardija
FC Imabari2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
AC Nagano Parceiro1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
SC Sagamihara
Yokohama SCC2 - 0
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fukushima United FC
Tegevajaro Miyazaki3 - 1
Fukushima United FC
Nara Club2 - 2
Fukushima United FC
Matsumoto Yamaga FC1 - 1
Fukushima United FC
Iwate Grulla Morioka1 - 4
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 1
Azul Claro Numazu
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Fukushima United FC
Nara Club1 - 1
Fukushima United FC
Fukushima United FC2 - 3
SC Sagamihara
Kataller Toyama1 - 4
Fukushima United FC
RB Omiya Ardija3 - 2
Fukushima United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ryukyu Okinawa
#10#20#30#40#56#60#70
Fukushima United FC
#11#21#30#40#511#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Giravanz Kitakyushu
Tochigi SC
Gainare Tottori
Kochi United
Kamatamare Sanuki