Japanese J3 League12:00 ngày 30/03/2025

Kochi United
1 - 1

FC Ryukyu Okinawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kochi UnitedChỉ sốFC Ryukyu Okinawa
47Chỉ số 2432
68Chỉ số 2372
12Chỉ số 228
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
10Chỉ số 27
Lineup
Đội hình trận đấu
Kochi United
411168819212638
Đội hình xuất phát

D.Kobayashi#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Kobayashi#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kozuki#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Manato Kudo#88 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Mizuno#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Osugi#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Sutoh#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Suzuki#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Vanraure Hachinohe FC3 - 2
Kochi United
Kochi United1 - 2
Gamba Osaka
Kochi United2 - 2
Kagoshima United
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Kochi United
Kochi United1 - 2
FC Osaka
Kochi United0 - 0
Gainare Tottori
Tochigi SC1 - 0
Kochi United
Yokohama SCC0 - 2
Kochi United
Kochi United1 - 1
Yokohama SCC
Kochi United0 - 0
Criacao ShinjukuĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Tochigi SC
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Avispa Fukuoka
Kamatamare Sanuki1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Nara Club2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Fukushima United FC
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
RB Omiya ArdijaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kochi United
#11#21#30#42#510#60#70
FC Ryukyu Okinawa
#11#21#30#41#57#60#70
Tochigi City
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
SC Sagamihara
AC Nagano Parceiro
Azul Claro Numazu