Japanese J3 League12:00 ngày 15/02/2025

Thespa Kusatsu Gunma
0 - 0

FC Ryukyu Okinawa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Thespa Kusatsu GunmaChỉ sốFC Ryukyu Okinawa
52Chỉ số 2441
5Chỉ số 222
59Chỉ số 2541
4Chỉ số 22
0Chỉ số 80
117Chỉ số 2369
2Chỉ số 34
7Chỉ số 210
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Thespa Kusatsu Gunma
Sơ đồ 3-4-2-113232220681772732
Đội hình xuất phát

I.Kondo#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Tagashira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Ohata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Y.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Shimokawa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Yonehara#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Yamauchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Yamanaka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Nishimura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Fujimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Kawata#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Kawata#38

A.Kawata#36

A.Kawata#9

A.Kawata#1

A.Kawata#11

A.Kawata#30

A.Kawata#10

A.Kawata#35

A.Kawata#18
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 4-4-2161532247248184710
Đội hình xuất phát

H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Araki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Yamato#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Motegi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Sato#24 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Iwabuchi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Wade#47 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Tomidokoro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Tomidokoro#39

Y.Tomidokoro#50

Y.Tomidokoro#89

Y.Tomidokoro#19

Y.Tomidokoro#28

Y.Tomidokoro#17

Y.Tomidokoro#20

Y.Tomidokoro#13

Y.Tomidokoro#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa4 - 2
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Thespa Kusatsu Gunma
Iwaki FC3 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Oita Trinita2 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Tokushima Vortis
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Tochigi SC
JEF United Ichihara Chiba1 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma2 - 3
Roasso Kumamoto
V-Varen Nagasaki2 - 0
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata4 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Thespa Kusatsu Gunma0 - 0
Vegalta Sendai
Thespa Kusatsu Gunma1 - 0
Blaublitz AkitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
RB Omiya Ardija
FC Imabari2 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Vanraure Hachinohe FC
AC Nagano Parceiro1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
SC Sagamihara
Yokohama SCC2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
FC Osaka
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Azul Claro NumazuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Thespa Kusatsu Gunma
#10#20#30#42#54#60#70
FC Ryukyu Okinawa
#10#20#30#44#52#60#70
Tochigi City
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki
Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC
Nara Club
Fukushima United FC
Gainare Tottori
Kochi United
Kamatamare Sanuki