Japanese J3 League17:00 ngày 17/05/2025

FC Ryukyu Okinawa
0 - 1

Giravanz Kitakyushu
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Ryukyu OkinawaChỉ sốGiravanz Kitakyushu
3Chỉ số 32
0Chỉ số 211
0Chỉ số 40
7Chỉ số 223
42Chỉ số 2438
72Chỉ số 2353
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
8Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Ryukyu Okinawa
Sơ đồ 4-4-216153144181324208910
Đội hình xuất phát

H.Sato#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Araki#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Kikuchi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Suzuki#14 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Fujiharu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Hiramatsu#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Iwamoto#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Sato#24 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

S.Nagai#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Takagi#89 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Tomidokoro#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Tomidokoro#17

Y.Tomidokoro#37

Y.Tomidokoro#39

Y.Tomidokoro#8

Y.Tomidokoro#50

Y.Tomidokoro#7

Y.Tomidokoro#19

Y.Tomidokoro#28

Y.Tomidokoro#22
Giravanz Kitakyushu
Sơ đồ 4-2-3-141225044281417329979
Đội hình xuất phát

M.Sugimoto#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Yamawaki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Sugiyama#50 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsujioka#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Konomi#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Izawa#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Okano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Takayanagi#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

R.Kabayama#99 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Hirahara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Kawabe#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Kawabe#24

S.Kawabe#18

S.Kawabe#27

S.Kawabe#34

S.Kawabe#23

S.Kawabe#29

S.Kawabe#11

S.Kawabe#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Ryukyu Okinawa0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu0 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa3 - 0
Giravanz Kitakyushu
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu4 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 2
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 2
Kagoshima United
Gainare Tottori2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa1 - 1
Tegevajaro Miyazaki
AC Nagano Parceiro1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 0
SC Sagamihara
Kochi United1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
FC Ryukyu Okinawa2 - 1
Tochigi SC
FC Ryukyu Okinawa0 - 2
Avispa Fukuoka
Kamatamare Sanuki1 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Nara Club2 - 1
FC Ryukyu OkinawaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Giravanz Kitakyushu
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu0 - 0
Tochigi SC
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Matsumoto Yamaga FC
Giravanz Kitakyushu1 - 1
SC Sagamihara
Giravanz Kitakyushu1 - 2
Yokohama FC
Fukushima United FC1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
FC Osaka
Thespa Kusatsu Gunma0 - 2
Giravanz Kitakyushu
Kagoshima United1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Fagiano OkayamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Ryukyu Okinawa
#10#20#30#43#58#60#70
Giravanz Kitakyushu
#11#21#30#42#55#60#70
Vanraure Hachinohe FC
Tochigi City
FC Gifu
Azul Claro Numazu