French Ligue 300:30 ngày 20/09/2025

FC Rouen
1 - 0

US Orléans
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RouenChỉ sốUS Orléans
8Chỉ số 2211
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
4Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
44Chỉ số 2556
50Chỉ số 2473
88Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rouen
6230271022201423818
Đội hình xuất phát

M.Benzia#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
N.Titebah#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel Temperton#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
I.Seydi#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.R.Santos#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Mendy#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Goprou#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Faye#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Bouzamoucha#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Berrezkami#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Bassin#18 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

C.Bassin#3

C.Bassin#21
C.Bassin#11

C.Bassin#5
C.Bassin#15
US Orléans
119830101922232975
Đội hình xuất phát

G.Berthier#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.E.Khoumisti#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Giraudon#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Jan#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Khous#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Lallias#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Morel#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Mouton#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J. Obiang#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.DaSilva#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sylla#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Sylla#6
M.Sylla#21

M.Sylla#28

M.Sylla#14

M.Sylla#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
US Orléans1 - 3
FC Rouen
FC Rouen0 - 2
US Orléans
US Orléans0 - 0
FC Rouen
FC Rouen2 - 1
US Orléans
FC Rouen1 - 0
US Orléans
US Orléans1 - 0
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
US Orléans
FC Rouen1 - 0
US Orléans
US Orléans0 - 0
FC Rouen
FC Rouen2 - 1
US OrléansĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 3
FC Rouen
FC Rouen1 - 2
Chateauroux
Valenciennes2 - 3
FC Rouen
FC Rouen3 - 1
Sochaux
Dijon1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Oissel1 - 1
FC Rouen
Dieppe0 - 0
FC Rouen
Avranches0 - 1
FC Rouen
Stade Lavallois MFC1 - 1
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của US Orléans
US Orléans1 - 0
Bresse Péronnas 01
US Orléans1 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Chateauroux0 - 1
US Orléans
US Orléans2 - 1
Valenciennes
Sochaux5 - 0
US Orléans
US Orléans1 - 2
Dijon
Stade Lavallois MFC4 - 0
US Orléans
St Pryve St Hilaire2 - 4
US Orléans
US Orléans2 - 0
Blois
AJ Auxerre2 - 1
US OrléansĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rouen
#11#20#30#42#52#60#70
US Orléans
#10#20#30#41#53#60#70
Versailles 78
Aubagne
Concarneau
Caen
Paris 13 Atletico
Villefranche
Quevilly Rouen Métropole
Stade Briochin