French Ligue 321:00 ngày 01/11/2025

FC Rouen
2 - 1

Villefranche
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC RouenChỉ sốVillefranche
81Chỉ số 2377
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
2Chỉ số 34
3Chỉ số 223
61Chỉ số 2438
8Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Rouen
Sơ đồ 3-5-230202322151052418927
Đội hình xuất phát
Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
V.Fuss#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

K.R.Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

E.Genton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

ElEgny#24 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

C.Bassin#18 · M · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

C.Abi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
I.Seydi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Seydi#12

I.Seydi#39

I.Seydi#7

I.Seydi#3

I.Seydi#21
Villefranche
Sơ đồ 3-5-211714521072819279
Đội hình xuất phát

S.Péan#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Camelo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Dekoke#14 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

E.Kabeya#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
H.Sbaï#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

R.Mroivili#10 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Louzif#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

A.A.M'Ze#28 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
K.Nagera#19 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
K.Mixtur#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
B.Leye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
B.Leye#16

B.Leye#4
B.Leye#26

B.Leye#12
B.Leye#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Rouen2 - 4
Villefranche
Villefranche2 - 1
FC Rouen
Villefranche1 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
VillefrancheĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
Caen1 - 1
FC Rouen
FC Rouen3 - 0
Paris 13 Atletico
Stade Briochin0 - 1
FC Rouen
FC Rouen1 - 0
Bresse Péronnas 01
FC Rouen1 - 0
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 3
FC Rouen
FC Rouen1 - 2
Chateauroux
Valenciennes2 - 3
FC Rouen
FC Rouen3 - 1
Sochaux
Dijon1 - 1
FC RouenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Villefranche
Villefranche1 - 2
US Orléans
Le Puy Foot 43 Auvergne3 - 0
Villefranche
Versailles 782 - 1
Villefranche
Villefranche2 - 1
Chateauroux
Valenciennes2 - 0
Villefranche
Villefranche1 - 0
Sochaux
Dijon0 - 0
Villefranche
Villefranche0 - 3
Fleury Merogis U.S.
Villefranche2 - 1
Quevilly Rouen Métropole
Aubagne3 - 1
VillefrancheĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Rouen
#12#21#30#42#58#60#70
Villefranche
#11#21#30#44#54#60#70
Concarneau