French Ligue 300:30 ngày 13/09/2025

Le Puy Foot 43 Auvergne
0 - 3

FC Rouen
Thống kê
Thống kê trận đấu
Le Puy Foot 43 AuvergneChỉ sốFC Rouen
40Chỉ số 2449
70Chỉ số 2382
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 81
3Chỉ số 24
1Chỉ số 32
0Chỉ số 213
1Chỉ số 40
6Chỉ số 226
Lineup
Đội hình trận đấu
Le Puy Foot 43 Auvergne
Sơ đồ 3-4-3305196142287232410
Đội hình xuất phát

M.Carvalho#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Zogba#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
T.Ghalem#19 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Abdelnour Soualhia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
E.Goumot#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Xhemo#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Akkal#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
M.Faty#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Gromat#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Plamedi Nsingi#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

P.Wade#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Wade#12
P.Wade#25

P.Wade#18
P.Wade#26

P.Wade#17
FC Rouen
Sơ đồ 4-3-33020232218682101427
Đội hình xuất phát
Axel Temperton#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
P.Goprou#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Bouzamoucha#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Mendy#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Bassin#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Benzia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

O.Berrezkami#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
N.Titebah#2 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

K.R.Santos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Faye#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Seydi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Seydi#21

I.Seydi#3
I.Seydi#15

I.Seydi#5
I.Seydi#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dijon | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 2 | FC Rouen | 14 | 8 | 5 | 1 | 29 |
| 3 | Sochaux | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 4 | Versailles 78 | 14 | 7 | 3 | 4 | 24 |
| 5 | US Orléans | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 6 | Fleury Merogis U.S. | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 7 | Aubagne | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 8 | Concarneau | 14 | 5 | 6 | 3 | 21 |
| 9 | Le Puy Foot 43 Auvergne | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Caen | 15 | 4 | 8 | 3 | 20 |
| 11 | Paris 13 Atletico | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 12 | Chateauroux | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 13 | Valenciennes | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 14 | Villefranche | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 15 | Quevilly Rouen Métropole | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 16 | Bresse Péronnas 01 | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
| 17 | Stade Briochin | 14 | 1 | 4 | 9 | 7 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Le Puy Foot 43 Auvergne
US Orléans1 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
Bresse Péronnas 01
Le Puy Foot 43 Auvergne2 - 2
Chateauroux
Valenciennes2 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Le Puy Foot 43 Auvergne0 - 1
Sochaux
Grenoble3 - 1
Le Puy Foot 43 Auvergne
Grenoble0 - 2
Le Puy Foot 43 Auvergne
GFA Rumilly Vallieres1 - 3
Le Puy Foot 43 Auvergne
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 3
Bresse Péronnas 01
Le Puy Foot 43 Auvergne1 - 1
ClermontĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Rouen
FC Rouen1 - 2
Chateauroux
Valenciennes2 - 3
FC Rouen
FC Rouen3 - 1
Sochaux
Dijon1 - 1
FC Rouen
FC Rouen0 - 0
Fleury Merogis U.S.
Oissel1 - 1
FC Rouen
Dieppe0 - 0
FC Rouen
Avranches0 - 1
FC Rouen
Stade Lavallois MFC1 - 1
FC Rouen
ES Wasquehal1 - 2
FC RouenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Le Puy Foot 43 Auvergne
#10#20#31#41#53#60#70
FC Rouen
#13#22#30#42#54#60#70
Versailles 78
Aubagne
Concarneau
Caen
Paris 13 Atletico
Villefranche
Quevilly Rouen Métropole
Stade Briochin