Portuguese Primera Liga03:15 ngày 06/10/2025

FC Porto
0 - 0

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốBenfica
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
3Chỉ số 23
111Chỉ số 2374
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
6Chỉ số 223
49Chỉ số 2422
6Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto1 - 4
Benfica
Benfica4 - 1
FC Porto
FC Porto5 - 0
Benfica
Benfica1 - 0
FC Porto
Benfica2 - 0
FC Porto
Benfica1 - 2
FC Porto
FC Porto0 - 1
Benfica
Benfica0 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 1
Benfica
FC Porto3 - 0
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto2 - 1
Crvena Zvezda
FC Arouca0 - 4
FC Porto
Red Bull Salzburg0 - 1
FC Porto
Rio Ave0 - 3
FC Porto
FC Porto1 - 0
Nacional da Madeira
Sporting CP1 - 2
FC Porto
FC Porto4 - 0
Casa Pia AC
Gil Vicente0 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 0
Vitoria Guimaraes
FC Porto1 - 0
Atletico MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Chelsea1 - 0
Benfica
Benfica2 - 1
Gil Vicente
Benfica1 - 1
Rio Ave
AVS Futebol SAD0 - 3
Benfica
Benfica2 - 3
Qarabag
Benfica1 - 1
Santa Clara
Alverca1 - 2
Benfica
Benfica1 - 0
Fenerbahce
Benfica3 - 0
CD Tondela
Fenerbahce0 - 0
BenficaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#10#20#30#46#53#60#70
Benfica
#10#20#30#42#53#60#70
FC Famalicao
Moreirense
Sporting Braga
Estoril
CF Estrela Amadora SAD