Portuguese Primera Liga02:30 ngày 24/08/2025

Benfica
3 - 0

CD Tondela
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốCD Tondela
103Chỉ số 2367
12Chỉ số 214
0Chỉ số 80
13Chỉ số 22
62Chỉ số 2432
9Chỉ số 225
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2534
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CD Tondela1 - 3
Benfica
Benfica2 - 1
CD Tondela
CD Tondela0 - 2
Benfica
Benfica2 - 0
CD Tondela
Benfica0 - 0
CD Tondela
CD Tondela0 - 1
Benfica
Benfica1 - 0
CD Tondela
CD Tondela1 - 3
Benfica
Benfica2 - 3
CD Tondela
CD Tondela1 - 5
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
Fenerbahce0 - 0
Benfica
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Benfica
Benfica2 - 0
OGC Nice
OGC Nice0 - 2
Benfica
Sporting CP0 - 1
Benfica
Benfica3 - 2
Fenerbahce
Benfica1 - 1
Chelsea
Benfica1 - 0
FC Bayern Munich
Benfica6 - 0
Auckland City
Boca Juniors2 - 2
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CD Tondela
CD Tondela0 - 1
FC Famalicao
Sporting Braga3 - 0
CD Tondela
AVS Futebol SAD4 - 0
CD Tondela
Nacional da Madeira1 - 2
CD Tondela
CD Tondela3 - 1
SL Benfica B
Viseu1 - 1
CD Tondela
CD Tondela2 - 0
FC Arouca
Uniao Leiria0 - 2
CD Tondela
CD Tondela1 - 2
Alverca
CD Tondela2 - 1
GD ChavesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#13#22#30#42#513#60#70
CD Tondela
#10#20#30#42#52#60#70
FC Porto
Gil Vicente
Moreirense
Vitoria Guimaraes
Rio Ave
Santa Clara
Estoril
Casa Pia AC