UEFA Champions League02:00 ngày 21/08/2025

Fenerbahce
0 - 0

Benfica
Thống kê
Thống kê trận đấu
FenerbahceChỉ sốBenfica
100Chỉ số 2396
0Chỉ số 41
54Chỉ số 2546
7Chỉ số 226
34Chỉ số 2436
3Chỉ số 34
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Fenerbahce
Sơ đồ 3-4-1-211837242734733531019
Đội hình xuất phát

İ.C.Eğribayat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Müldür#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Škriniar#37 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Oosterwolde#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Semedo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Amrabat#34 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Fred#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Brown#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Szymański#53 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

J.Durán#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.En-Nesyri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.En-Nesyri#6

Y.En-Nesyri#20

Y.En-Nesyri#5

Y.En-Nesyri#4

Y.En-Nesyri#94

Y.En-Nesyri#22

Y.En-Nesyri#40

Y.En-Nesyri#17

Y.En-Nesyri#28

Y.En-Nesyri#14

Y.En-Nesyri#70

Y.En-Nesyri#95
Benfica
Sơ đồ 4-3-311743026206158147
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dedić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Rios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Luís#61 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Aursnes#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Akturkoglu#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Akturkoglu#71

K.Akturkoglu#47

K.Akturkoglu#18

K.Akturkoglu#64

K.Akturkoglu#86

K.Akturkoglu#68

K.Akturkoglu#9

K.Akturkoglu#24

K.Akturkoglu#3

K.Akturkoglu#39

K.Akturkoglu#25

K.Akturkoglu#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Benfica3 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 1
Benfica
Benfica1 - 0
Fenerbahce
Benfica3 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 0
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fenerbahce
Goztepe0 - 0
Fenerbahce
Fenerbahce5 - 2
Feyenoord
Feyenoord2 - 1
Fenerbahce
Fenerbahce1 - 0
Lazio
Benfica3 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce4 - 0
Al Ittihad
Uniao Leiria0 - 2
Fenerbahce
Portimonense SC1 - 2
Fenerbahce
Fenerbahce2 - 2
Karagumruk
Fenerbahce2 - 1
KonyasporĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Benfica
Benfica2 - 0
OGC Nice
OGC Nice0 - 2
Benfica
Sporting CP0 - 1
Benfica
Benfica3 - 2
Fenerbahce
Benfica1 - 1
Chelsea
Benfica1 - 0
FC Bayern Munich
Benfica6 - 0
Auckland City
Boca Juniors2 - 2
Benfica
Benfica1 - 1
Sporting CPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fenerbahce
#10#20#30#43#54#60#70
Benfica
#10#20#31#44#54#60#70
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Newcastle United
FC Barcelona
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
AFC Ajax