Portuguese Primera Liga02:45 ngày 12/08/2025

FC Porto
3 - 0

Vitoria Guimaraes
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PortoChỉ sốVitoria Guimaraes
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
46Chỉ số 2422
9Chỉ số 212
1Chỉ số 33
85Chỉ số 2371
7Chỉ số 24
8Chỉ số 228
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Porto
Sơ đồ 4-3-39920185528221011917
Đội hình xuất phát

D.Costa#99 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Costa#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Pérez#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Bednarek#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Fernandes#52 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Froholdt#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Varela#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Veiga#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Pepê#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

S.Aghehowa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Sainz#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Sainz#27

B.Sainz#7

B.Sainz#6

B.Sainz#26

B.Sainz#21

B.Sainz#86

B.Sainz#14

B.Sainz#3

B.Sainz#12
Vitoria Guimaraes
Sơ đồ 3-4-32722432110813191177
Đội hình xuất phát

Charles#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Maga#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Borevković#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Nobrega#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

V.Felix#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Silva#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Handel#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

J.Mendes#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Camara#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

G.Silva#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

N.Santos#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Santos#7

N.Santos#16

N.Santos#23

N.Santos#17

N.Santos#5

N.Santos#18

N.Santos#25

N.Santos#22

N.Santos#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Porto1 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 3
FC Porto
FC Porto3 - 1
Vitoria Guimaraes
FC Porto1 - 2
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
FC Porto
Vitoria Guimaraes1 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 0
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
FC Porto
FC Porto2 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes0 - 1
FC PortoĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Porto
FC Porto1 - 0
Atletico Madrid
FC Porto2 - 1
FC Twente Enschede
FC Porto4 - 4
Al Ahly FC
Inter Miami CF2 - 1
FC Porto
Palmeiras - SP0 - 0
FC Porto
FC Porto0 - 2
Riga FC
Wydad Casablanca0 - 1
FC Porto
FC Porto3 - 0
Nacional da Madeira
Boavista FC1 - 2
FC Porto
FC Porto3 - 1
MoreirenseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitoria Guimaraes
GD Chaves2 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 0
RC Celta
Vitoria Guimaraes0 - 1
CF Estrela Amadora SAD
Vitoria Guimaraes2 - 1
Portimonense SC
SCU Torreense0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes1 - 1
AVS Futebol SAD
Vizela0 - 1
Vitoria Guimaraes
Vitoria Guimaraes10 - 0
Ponferradina
Vitoria Guimaraes1 - 0
Pacos de Ferreira
Vitoria Guimaraes1 - 1
FeirenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Porto
#13#22#30#41#57#60#70
Vitoria Guimaraes
#10#20#30#43#54#60#70
Sporting CP
Benfica
Gil Vicente
FC Famalicao
Sporting Braga
Rio Ave
Santa Clara
Estoril
Alverca
FC Arouca
Casa Pia AC
CD Tondela