Portuguese Primera Liga02:15 ngày 24/09/2025

Benfica
1 - 1

Rio Ave
Thống kê
Thống kê trận đấu
BenficaChỉ sốRio Ave
149Chỉ số 2359
0Chỉ số 40
12Chỉ số 222
69Chỉ số 2531
3Chỉ số 33
7Chỉ số 212
99Chỉ số 2423
11Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Benfica
Sơ đồ 4-3-311743026205108149
Đội hình xuất phát

A.Trubin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Dedić#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Silva#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Otamendi#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Dahl#26 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Rios#20 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

E.Barrenechea#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Aursnes#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

V.Pavlidis#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Franjo·Ivanovic#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Franjo·Ivanovic#18

Franjo·Ivanovic#44

Franjo·Ivanovic#11

Franjo·Ivanovic#3

Franjo·Ivanovic#39

Franjo·Ivanovic#25

Franjo·Ivanovic#21

Franjo·Ivanovic#24

Franjo·Ivanovic#68
Rio Ave
Sơ đồ 3-4-31233241751077802818
Đội hình xuất phát

C.Miszta#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Petrasso#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Brabec#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Panzo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Vrousai#17 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

A.Ntoi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Aguilera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Richards#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

O.Pohlmann#80 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Gual#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Špikić#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Špikić#2

D.Špikić#21

D.Špikić#44

D.Špikić#54

D.Špikić#11

D.Špikić#6

D.Špikić#9

D.Špikić#22

D.Špikić#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Porto | 9 | 8 | 1 | 0 | 25 |
| 2 | Sporting CP | 10 | 8 | 1 | 1 | 25 |
| 3 | Benfica | 9 | 6 | 3 | 0 | 21 |
| 4 | Gil Vicente | 9 | 6 | 1 | 2 | 19 |
| 5 | FC Famalicao | 10 | 5 | 4 | 1 | 19 |
| 6 | Moreirense | 9 | 5 | 0 | 4 | 15 |
| 7 | Sporting Braga | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 8 | Vitoria Guimaraes | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 9 | Nacional da Madeira | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 10 | Rio Ave | 10 | 2 | 5 | 3 | 11 |
| 11 | Santa Clara | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Estoril | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 13 | CF Estrela Amadora SAD | 10 | 2 | 4 | 4 | 10 |
| 14 | Alverca | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 15 | FC Arouca | 9 | 2 | 3 | 4 | 9 |
| 16 | Casa Pia AC | 10 | 2 | 2 | 6 | 8 |
| 17 | CD Tondela | 9 | 1 | 2 | 6 | 5 |
| 18 | AVS Futebol SAD | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Rio Ave2 - 3
Benfica
Benfica5 - 0
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Benfica
Benfica4 - 1
Rio Ave
Rio Ave0 - 1
Benfica
Benfica4 - 2
Rio Ave
Benfica2 - 0
Rio Ave
Rio Ave0 - 3
Benfica
Rio Ave1 - 2
Benfica
Benfica3 - 2
Rio AveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Benfica
AVS Futebol SAD0 - 3
Benfica
Benfica2 - 3
Qarabag
Benfica1 - 1
Santa Clara
Alverca1 - 2
Benfica
Benfica1 - 0
Fenerbahce
Benfica3 - 0
CD Tondela
Fenerbahce0 - 0
Benfica
CF Estrela Amadora SAD0 - 1
Benfica
Benfica2 - 0
OGC Nice
OGC Nice0 - 2
BenficaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Rio Ave
Rio Ave0 - 3
FC Porto
Moreirense3 - 1
Rio Ave
Rio Ave2 - 2
Sporting Braga
FC Arouca3 - 3
Rio Ave
Rio Ave1 - 1
Nacional da Madeira
Rio Ave0 - 4
Al Nassr
Gil Vicente3 - 1
Rio Ave
Rio Ave4 - 1
SL Benfica B
Rio Ave1 - 1
AVS Futebol SAD
Rio Ave5 - 0
AC MarinhenseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Benfica
#11#20#30#43#511#60#70
Rio Ave
#11#20#30#43#52#60#70
Sporting CP
FC Famalicao
Vitoria Guimaraes
Estoril
Casa Pia AC