Czech Third League23:00 ngày 15/05/2026

FC Pisek
0 - 1

Slavia Prague C
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PisekChỉ sốSlavia Prague C
0Chỉ số 80
7Chỉ số 210
122Chỉ số 23125
3Chỉ số 32
5Chỉ số 217
50Chỉ số 2463
0Chỉ số 41
48Chỉ số 2552
6Chỉ số 222
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pisek
24119141671742218
Đội hình xuất phát
Tom bily#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.gornicky#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miroslav·Marik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tomas lerch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Prášek#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Planeta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.obdrzal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub kaspar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek marousek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Parizek#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Parizek#10
J.Parizek#20

J.Parizek#8
J.Parizek#23

J.Parizek#21

J.Parizek#15
Slavia Prague C
16291912211861417715
Đội hình xuất phát

p.potmesil#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.paar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abel cedergren#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej frolik#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.herak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
C.Isaiah#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Kopacek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kotrba#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Pikolon#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitek skokan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
vitek skokan#8
vitek skokan#2
vitek skokan#1

vitek skokan#3
vitek skokan#5
vitek skokan#10

vitek skokan#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pisek
SK Motorlet Praha1 - 1
FC Pisek
Bohemians1905 B1 - 3
FC Pisek
FK Pribram B1 - 1
FC Pisek
FC Pisek0 - 2
Loko Vltavin
Domazlice3 - 2
FC Pisek
FC Pisek0 - 2
Admira Praha
FC Pisek
Ceske Budejovice B1 - 0
FC Pisek
FC Pisek1 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 4
FC PisekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 2
Loko Vltavin
Dukla Praha B1 - 3
Slavia Prague C
Domazlice4 - 3
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 2
Admira Praha
Slavia Prague C
Ceske Budejovice B3 - 1
Slavia Prague C
Slavia Prague C0 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 4
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 4
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B3 - 0
Slavia Prague CĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pisek
#10#20#30#44#57#60#70
Slavia Prague C
#11#20#31#43#510#60#70
SK Kladno
Viktoria Plzen B
SK Petrin Plzen
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin