Czech Third League15:15 ngày 09/05/2026

SK Motorlet Praha
1 - 1

FC Pisek
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Motorlet PrahaChỉ sốFC Pisek
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 213
3Chỉ số 33
52Chỉ số 2548
73Chỉ số 2364
5Chỉ số 25
33Chỉ số 2432
2Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Motorlet Praha
9151312144315168
Đội hình xuất phát

d.zizala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Stefaniak#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Simaichl#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Pejsa#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
monyc#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khrolenok#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Halasz#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.filip#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jachym budin#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Frizoni#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Vanecek#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Vanecek#21

D.Vanecek#17
D.Vanecek#22
D.Vanecek#7
D.Vanecek#10
D.Vanecek#20
D.Vanecek#6
FC Pisek
12111249414171876
Đội hình xuất phát

O.Belousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

tomas lerch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tom bily#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
V.gornicky#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub kaspar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miroslav·Marik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.obdrzal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Parizek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Planeta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Prášek#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Prášek#20

M.Prášek#10

M.Prášek#15
M.Prášek#22

M.Prášek#21
M.Prášek#23

M.Prášek#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pisek2 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha6 - 0
FC Pisek
FC Pisek1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha2 - 0
FC Pisek
FC Pisek2 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 0
FC Pisek
FC Pisek1 - 0
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha3 - 1
FC Pisek
FC Pisek2 - 0
SK Motorlet Praha
FC Pisek3 - 0
SK Motorlet PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Motorlet Praha
Viktoria Plzen B4 - 2
SK Motorlet Praha
Loko Vltavin0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha1 - 0
Domazlice
Admira Praha0 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha3 - 0
SK Motorlet Praha3 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha1 - 1
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 3
SK Motorlet Praha
SK Motorlet Praha0 - 1
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pisek
Bohemians1905 B1 - 3
FC Pisek
FK Pribram B1 - 1
FC Pisek
FC Pisek0 - 2
Loko Vltavin
Domazlice3 - 2
FC Pisek
FC Pisek0 - 2
Admira Praha
FC Pisek
Ceske Budejovice B1 - 0
FC Pisek
FC Pisek1 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 4
FC Pisek
FC Pisek3 - 0
Viktoria Plzen BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Motorlet Praha
#11#21#30#44#55#60#70
FC Pisek
#11#21#30#43#55#60#70
SK Kladno
Slavia Prague C
SK Petrin Plzen
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin