Czech Third League16:15 ngày 07/03/2026

Taborsko Akademie
1 - 4

FC Pisek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Taborsko AkademieChỉ sốFC Pisek
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
6Chỉ số 28
94Chỉ số 2388
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
1Chỉ số 223
46Chỉ số 2464
3Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Taborsko Akademie
3716982371912202930
Đội hình xuất phát

l.vozihnoj#37 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.breit#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.mach#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
michal mischnik#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nešický#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Schramhauser#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
filip soukup#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Vysusil#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Wanik#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
shalom benneth#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matousek#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
f.matousek#6
f.matousek#14
f.matousek#22
f.matousek#2

f.matousek#15
f.matousek#1
f.matousek#17
FC Pisek
16611171884142217
Đội hình xuất phát
J.Vitovec#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Prášek#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tomas lerch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Planeta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Parizek#18 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
andrii husar#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub kaspar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miroslav·Marik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marek marousek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.obdrzal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

j.obdrzal#15

j.obdrzal#10
j.obdrzal#24
j.obdrzal#9
j.obdrzal#23

j.obdrzal#21
j.obdrzal#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pisek2 - 0
Taborsko Akademie
FC Pisek2 - 0
Taborsko Akademie
FC Pisek3 - 0
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 1
FC Pisek
Taborsko Akademie4 - 2
FC Pisek
FC Pisek3 - 0
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của Taborsko Akademie
Admira Praha0 - 0
Taborsko Akademie
Radotin1 - 0
Taborsko Akademie
Benesov2 - 3
Taborsko Akademie
Domazlice3 - 1
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 2
Admira Praha
Taborsko Akademie
Ceske Budejovice B4 - 2
Taborsko Akademie
Taborsko Akademie0 - 2
Aritma Praha
FK Pribram B2 - 1
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur5 - 3
Taborsko AkademieĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pisek
FC Pisek3 - 0
Viktoria Plzen B
TJ Hluboka nad Vltavou2 - 3
FC Pisek
Fotbal Příbram2 - 0
FC Pisek
Dynamo Ceske Budejovice2 - 4
FC Pisek
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
FC Pisek
FC Pisek2 - 0
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B2 - 2
FC Pisek
FC Pisek1 - 0
Dukla Praha B
SK Kladno6 - 0
FC Pisek
FC Pisek4 - 0
SK Petrin PlzenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Taborsko Akademie
#11#21#30#43#56#60#70
FC Pisek
#14#22#30#43#58#60#70
Slavia Prague C
Loko Vltavin
SK Motorlet Praha
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin