Czech Third League22:00 ngày 26/04/2026

Slavia Prague C
1 - 2

Admira Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia Prague CChỉ sốAdmira Praha
7Chỉ số 25
58Chỉ số 2542
7Chỉ số 2213
35Chỉ số 2438
0Chỉ số 40
2Chỉ số 214
1Chỉ số 37
70Chỉ số 2369
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Prague C
297119182112194520
Đội hình xuất phát

a.paar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Naskos#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David mikulanda#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kohout#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

f.herak#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej frolik#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Chaluš#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stepan beran#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jachym palivec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Srb#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Srb#16
M.Srb#17
M.Srb#8

M.Srb#14
M.Srb#10
M.Srb#1
M.Srb#15
Admira Praha
25317196984141020
Đội hình xuất phát
david chundela#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Vaclav pavlicek#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.zaruba#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Zahalka#19 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
nazarenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.mraz#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matyas lana#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
horalek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nikolas dobias#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.cacha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
daniel ademuwagun#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
daniel ademuwagun#12
daniel ademuwagun#1
daniel ademuwagun#15

daniel ademuwagun#23
daniel ademuwagun#13

daniel ademuwagun#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
Slavia Prague C
Ceske Budejovice B3 - 1
Slavia Prague C
Slavia Prague C0 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 4
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 4
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B3 - 0
Slavia Prague C
Slavia Prague C2 - 1
SK Kladno
Slavia Prague C2 - 2
Dynamo Dresden (Youth)
Slavia Prague C0 - 1
Pardubice B
Slavia Prague C1 - 4
Furth IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Admira Praha
Admira Praha0 - 1
SK Motorlet Praha
FC Pisek0 - 2
Admira Praha
Admira Praha1 - 0
Loko Vltavin
Domazlice5 - 1
Admira Praha
FK Pribram B3 - 2
Admira Praha
Admira Praha0 - 0
Admira Praha0 - 0
Taborsko Akademie
Admira Praha2 - 2
Velke Hamry
Spolana Neratovice1 - 1
Admira Praha
Sokol Brozany2 - 1
Admira PrahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Prague C
#11#20#30#41#57#60#70
Admira Praha
#12#21#30#47#55#60#70
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B
SK Petrin Plzen
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Benatky Nad Jizerou
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin