Czech Third League22:00 ngày 06/05/2026

Dukla Praha B
1 - 3

Slavia Prague C
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dukla Praha BChỉ sốSlavia Prague C
41Chỉ số 2445
7Chỉ số 224
3Chỉ số 24
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 81
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2377
1Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Dukla Praha B
Sơ đồ 3-4-32933318119141219615
Đội hình xuất phát

F.Vácha#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
stepan barta#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
tomas kolsky#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Žitný#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.zamazal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
lukas kostka#9 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
filip skalnik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Diallo#12 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Emeka#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

S.Hindi#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

M.Kroupa#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
M.Kroupa#26
M.Kroupa#28
M.Kroupa#27
M.Kroupa#20
M.Kroupa#21
M.Kroupa#5
M.Kroupa#8
Slavia Prague C
Sơ đồ 3-4-32918415201416517612
Đội hình xuất phát

a.paar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

Stepan beran#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
vitek skokan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
David mikulanda#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jakub·Kopacek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

p.potmesil#16 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
chisom chima#5 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
matej kotrba#17 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
C.Isaiah#6 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ondrej frolik#12 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

ondrej frolik#21
ondrej frolik#10
ondrej frolik#2
ondrej frolik#8
ondrej frolik#1
ondrej frolik#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 2
Ceske Budejovice B
Aritma Praha2 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 3
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur3 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B2 - 1
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B5 - 1
Dukla Praha B
Dukla Praha B4 - 0
FK Pribram B
Dukla Praha B0 - 5
SK Kladno
SK Motorlet Praha0 - 1
Dukla Praha B
Mlada Boleslav B3 - 0
Dukla Praha BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
Domazlice4 - 3
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 2
Admira Praha
Slavia Prague C
Ceske Budejovice B3 - 1
Slavia Prague C
Slavia Prague C0 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 4
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 4
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B3 - 0
Slavia Prague C
Slavia Prague C2 - 1
SK Kladno
Slavia Prague C2 - 2
Dynamo Dresden (Youth)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dukla Praha B
#11#20#30#41#53#60#70
Slavia Prague C
#13#22#30#43#54#60#70
FC Pisek
Loko Vltavin
SK Petrin Plzen
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin