Czech Third League01:00 ngày 14/03/2026

FC Pisek
1 - 1

Aritma Praha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC PisekChỉ sốAritma Praha
6Chỉ số 223
76Chỉ số 2360
44Chỉ số 2428
8Chỉ số 26
61Chỉ số 2539
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Pisek
12684171161118147
Đội hình xuất phát

O.Belousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Prášek#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrii husar#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub kaspar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.obdrzal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tomas lerch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vitovec#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Parizek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Miroslav·Marik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Planeta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Planeta#10
S.Planeta#24
S.Planeta#9
S.Planeta#23

S.Planeta#21
S.Planeta#22

S.Planeta#15
Aritma Praha
123121451117161547
Đội hình xuất phát
jan mares#12 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
a.vich#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Martin bedrna#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Biegon#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matyas brany#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.dostal#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stepan dostal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david hodik#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.kubu#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Lauko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tadeas solc#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Tadeas solc#33
Tadeas solc#6
Tadeas solc#3
Tadeas solc#8
Tadeas solc#10
Tadeas solc#13
Tadeas solc#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pisek
Taborsko Akademie1 - 4
FC Pisek
FC Pisek3 - 0
Viktoria Plzen B
TJ Hluboka nad Vltavou2 - 3
FC Pisek
Fotbal Příbram2 - 0
FC Pisek
Dynamo Ceske Budejovice2 - 4
FC Pisek
Dynamo Ceske Budejovice1 - 1
FC Pisek
FC Pisek2 - 0
Bohemians1905 B
Viktoria Plzen B2 - 2
FC Pisek
FC Pisek1 - 0
Dukla Praha B
SK Kladno6 - 0
FC PisekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aritma Praha
Aritma Praha3 - 1
Loko Vltavin
Aritma Praha
Aritma Praha1 - 2
Pardubice B
Aritma Praha1 - 2
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou2 - 2
Aritma Praha
Aritma Praha1 - 3
SK Zapy
Sparta Praha B0 - 0
Aritma Praha
Admira Praha2 - 1
Aritma Praha
Aritma Praha2 - 0
Aritma Praha0 - 0
Ceske Budejovice BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Pisek
#11#21#30#42#58#60#70
Aritma Praha
#11#20#30#41#56#60#70
Domazlice
Slavia Prague C
FK Pribram B
FK Kraluv Dvur
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin