Czech Third League21:30 ngày 06/05/2026

Bohemians1905 B
1 - 3

FC Pisek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians1905 BChỉ sốFC Pisek
2Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
87Chỉ số 2490
175Chỉ số 23168
6Chỉ số 27
47Chỉ số 2553
1Chỉ số 80
2Chỉ số 223
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians1905 B
Sơ đồ 3-4-3225552416212278718
Đội hình xuất phát
kerbach#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
daniel salac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
D.Bartek#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Dostal#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Jakub hausman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
R.janovsky#12 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
sebastian licka#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
D.Pomahac#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
M.Suryn#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
oleksandr koval#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
oleksandr koval#1
oleksandr koval#17
oleksandr koval#10
oleksandr koval#23
oleksandr koval#19
oleksandr koval#13
FC Pisek
Sơ đồ 4-4-211211941417187246
Đội hình xuất phát

tomas lerch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Belousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

R.Polansky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
V.gornicky#9 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Jakub kaspar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Miroslav·Marik#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
j.obdrzal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Parizek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Planeta#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
Tom bily#24 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Prášek#6 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Prášek#15
M.Prášek#22

M.Prášek#21
M.Prášek#23

M.Prášek#8
M.Prášek#20

M.Prášek#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Pisek2 - 0
Bohemians1905 B
FC Pisek0 - 3
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 0
FC Pisek
FC Pisek0 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B4 - 2
FC Pisek
FC Pisek2 - 5
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B4 - 2
FC Pisek
FC Pisek4 - 5
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 1
FC Pisek
FC Pisek2 - 1
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Aritma Praha1 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B0 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 0
FK Pribram B
Bohemians1905 B3 - 1
Viktoria Plzen B
Dukla Praha B2 - 1
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B2 - 2
SK Kladno
SK Petrin Plzen1 - 0
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 0
Slavia Prague C
Loko Vltavin1 - 2
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pisek
FK Pribram B1 - 1
FC Pisek
FC Pisek0 - 2
Loko Vltavin
Domazlice3 - 2
FC Pisek
FC Pisek0 - 2
Admira Praha
FC Pisek
Ceske Budejovice B1 - 0
FC Pisek
FC Pisek1 - 1
Aritma Praha
Taborsko Akademie1 - 4
FC Pisek
FC Pisek3 - 0
Viktoria Plzen B
TJ Hluboka nad Vltavou2 - 3
FC PisekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians1905 B
#11#20#30#41#56#60#70
FC Pisek
#13#23#30#41#58#60#70
SK Motorlet Praha
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin