Czech Third League15:15 ngày 18/10/2025

Slavia Prague C
1 - 0

FC Pisek
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia Prague CChỉ sốFC Pisek
9Chỉ số 228
58Chỉ số 2453
104Chỉ số 23104
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
11Chỉ số 22
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Prague C
291152214718244128
Đội hình xuất phát

a.paar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Arkadius pawlik#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jachym palivec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin palascak#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub·Kopacek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocvara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gabriel holub#18 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Broukal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stepan beran#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.mubarak#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Uduebo#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

V.Uduebo#3

V.Uduebo#23

V.Uduebo#1
V.Uduebo#2

V.Uduebo#21
V.Uduebo#9
FC Pisek
1016151911182141220
Đội hình xuất phát

T.Arzberger#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Vitovec#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Voracek#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tomas lerch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
simonik milan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Polansky#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Parizek#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Malecha#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub kaspar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Belousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Bartizal V.#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Bartizal V.#24
Bartizal V.#22
Bartizal V.#14
Bartizal V.#13
Bartizal V.#23
Bartizal V.#8
Bartizal V.#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
Loko Vltavin2 - 1
Slavia Prague C
Slavia Prague C1 - 2
Domazlice
Admira Praha1 - 2
Slavia Prague C
Slavia Prague C4 - 0
Viktoria Plzen B1 - 1
Slavia Prague C
Slavia Prague C2 - 2
Ceske Budejovice B
Aritma Praha3 - 3
Slavia Prague C
Slavia Prague C3 - 0
Taborsko Akademie
FK Kraluv Dvur1 - 0
Slavia Prague C
Slavia Prague C3 - 1
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Pisek
FC Pisek2 - 3
SK Motorlet Praha
FC Pisek2 - 2
FK Pribram B
Loko Vltavin1 - 0
FC Pisek
FC Pisek3 - 1
Domazlice
Admira Praha0 - 1
FC Pisek
FK Kraluv Dvur1 - 2
FC Pisek
FC Pisek2 - 1
Domazlice1 - 0
FC Pisek
FC Pisek2 - 1
Ceske Budejovice B
Aritma Praha0 - 0
FC PisekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Prague C
#11#20#30#42#511#60#70
FC Pisek
#10#20#30#42#52#60#70
SK Kladno
Dukla Praha B
SK Petrin Plzen
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin