Czech Third League16:15 ngày 08/03/2026

Bohemians1905 B
3 - 0

Slavia Prague C
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bohemians1905 BChỉ sốSlavia Prague C
3Chỉ số 33
126Chỉ số 23138
9Chỉ số 20
0Chỉ số 80
7Chỉ số 223
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
82Chỉ số 2470
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Bohemians1905 B
5566881823312117242
Đội hình xuất phát
D.Bartek#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Mikuda#66 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hrubý#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oleksandr koval#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Georgiy Meskhi#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Vala#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.janovsky#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
sladek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alex bui#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.dolezal#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub hausman#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jakub hausman#26
Jakub hausman#7
Jakub hausman#8
Jakub hausman#19
Jakub hausman#27
Jakub hausman#21
Jakub hausman#10
Slavia Prague C
1419612875162120
Đội hình xuất phát
ondrej suchy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stepan beran#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Š.Chaluš#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chisom chima#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej frolik#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.horsky#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocvara#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jachym palivec#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.potmesil#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bartosz Szywala#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Rajnoha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Rajnoha#3
A.Rajnoha#18
A.Rajnoha#29
A.Rajnoha#11
A.Rajnoha#17

A.Rajnoha#22
A.Rajnoha#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Bohemians1905 B
Loko Vltavin1 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 0
FK Kolin
Bohemians1905 B2 - 1
Hradec Kralove B
Bohemians1905 B1 - 2
Mlada Boleslav B
FK Arsenal Česká Lípa2 - 2
Bohemians1905 B
Pardubice B1 - 2
Bohemians1905 B
Spolana Neratovice3 - 5
Bohemians1905 B
Teplice B3 - 2
Bohemians1905 B
Bohemians1905 B3 - 4
Dukla Praha B
FK Viktoria Žižkov1 - 3
Bohemians1905 BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
Slavia Prague C2 - 1
SK Kladno
Slavia Prague C2 - 2
Dynamo Dresden (Youth)
Slavia Prague C0 - 1
Pardubice B
Slavia Prague C1 - 4
Furth II
Slavia Prague C0 - 2
Teplice B
Slavia Prague C1 - 3
Mlada Boleslav B
Slavia Prague C1 - 2
Dukla Praha B
SK Kladno0 - 0
Slavia Prague C
Slavia Prague C3 - 2
SK Petrin Plzen
Slavia Prague C2 - 0
FK Pribram BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bohemians1905 B
#13#20#30#43#59#60#70
Slavia Prague C
#10#20#30#43#50#60#70
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Admira Praha
FK Kraluv Dvur
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
SK Zapy
Banik Most-Sous
Jablonec B
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin