Czech Third League17:00 ngày 14/03/2026

Slavia Prague C
1 - 4

FK Kraluv Dvur
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia Prague CChỉ sốFK Kraluv Dvur
6Chỉ số 24
0Chỉ số 81
8Chỉ số 216
4Chỉ số 32
72Chỉ số 2454
6Chỉ số 226
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 41
122Chỉ số 2396
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Prague C
117897212519153
Đội hình xuất phát
ondrej suchy#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej kotrba#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jachym korenc#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kohout#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocvara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
david hubicka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ondrej frolik#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chisom chima#5 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Š.Chaluš#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vitek skokan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Solarte#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Solarte#23
M.Solarte#6
M.Solarte#18

M.Solarte#21

M.Solarte#4
M.Solarte#29
FK Kraluv Dvur
12201030191871716811
Đội hình xuất phát
J.Boucek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Michal provod#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas·Vostarek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tetour#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Martin#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
petr novak#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zwonaka moravec#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Liska#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.kratky#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vaclav kalina#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Cizek#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Cizek#2
D.Cizek#4
D.Cizek#23
D.Cizek#25
D.Cizek#1
D.Cizek#5
D.Cizek#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Prague C
Bohemians1905 B3 - 0
Slavia Prague C
Slavia Prague C2 - 1
SK Kladno
Slavia Prague C2 - 2
Dynamo Dresden (Youth)
Slavia Prague C0 - 1
Pardubice B
Slavia Prague C1 - 4
Furth II
Slavia Prague C0 - 2
Teplice B
Slavia Prague C1 - 3
Mlada Boleslav B
Slavia Prague C1 - 2
Dukla Praha B
SK Kladno0 - 0
Slavia Prague C
Slavia Prague C3 - 2
SK Petrin PlzenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kraluv Dvur
FK Kraluv Dvur1 - 3
SK Motorlet Praha
Domazlice3 - 0
FK Kraluv Dvur
Spolana Neratovice3 - 3
FK Kraluv Dvur
FK Viktoria Žižkov8 - 1
FK Kraluv Dvur
Velke Hamry3 - 5
FK Kraluv Dvur
SK Zapy5 - 4
FK Kraluv Dvur
SK Mondi Steti1 - 7
FK Kraluv Dvur
Loko Vltavin1 - 1
FK Kraluv Dvur
FK Kraluv Dvur2 - 5
Domazlice
Admira Praha3 - 1
FK Kraluv DvurĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Prague C
#11#20#30#44#56#60#70
FK Kraluv Dvur
#14#21#31#42#54#60#70
FC Pisek
Viktoria Plzen B
FK Pribram B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Jablonec B
Benatky Nad Jizerou
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Brno B
Frydek-Mistek
Sigma Olomouc B
Unicov
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Vitkovice
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ
TJ Start Brno
Slovacko II
Blansko
Hlucin