Netherlands Eerste Divisie02:00 ngày 29/03/2025

SC Telstar
1 - 0

Vitesse Arnhem
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC TelstarChỉ sốVitesse Arnhem
1Chỉ số 31
5Chỉ số 213
65Chỉ số 2442
5Chỉ số 28
0Chỉ số 80
63Chỉ số 23103
0Chỉ số 40
12Chỉ số 2210
43Chỉ số 2557
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Telstar
Sơ đồ 3-4-31346112517223914
Đội hình xuất phát

R.K.Jr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Apau#3 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

G. Offerhaus#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
D.Bakker#6 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Noslin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.Owusu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Nils·Rossen#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Hardeveld#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hetli#23 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Y.Kachati#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Kaandorp#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Kaandorp#27

M.Kaandorp#28

M.Kaandorp#21

M.Kaandorp#19

M.Kaandorp#7

M.Kaandorp#20
M.Kaandorp#26

M.Kaandorp#18

M.Kaandorp#8

M.Kaandorp#12
M.Kaandorp#15

M.Kaandorp#16
Vitesse Arnhem
Sơ đồ 4-1-4-12322355288718201735
Đội hình xuất phát

M.vanSas#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Mats Egbring#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.VanZwam#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M. Steffen#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Büttner#28 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

E.Cornelisse#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.deRegt#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Koller#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Yegoian#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Macheras#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Bas Huisman#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Bas Huisman#9

Bas Huisman#24
Bas Huisman#11
Bas Huisman#43

Bas Huisman#98
Bas Huisman#34

Bas Huisman#5

Bas Huisman#16

Bas Huisman#2

Bas Huisman#6

Bas Huisman#37

Bas Huisman#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Volendam | 38 | 26 | 4 | 8 | 82 |
| 2 | Excelsior SBV | 38 | 22 | 8 | 8 | 74 |
| 3 | SC Cambuur Leeuwarden | 38 | 22 | 5 | 11 | 71 |
| 4 | ADO Den Haag | 38 | 20 | 10 | 8 | 70 |
| 5 | Dordrecht | 38 | 20 | 8 | 10 | 68 |
| 6 | De Graafschap | 38 | 19 | 8 | 11 | 65 |
| 7 | SC Telstar | 38 | 17 | 10 | 11 | 61 |
| 8 | Emmen | 38 | 17 | 5 | 16 | 56 |
| 9 | Den Bosch | 38 | 15 | 10 | 13 | 55 |
| 10 | AZ Alkmaar Youth | 38 | 14 | 10 | 14 | 52 |
| 11 | FC Eindhoven | 38 | 14 | 9 | 15 | 51 |
| 12 | Roda JC | 38 | 13 | 10 | 15 | 49 |
| 13 | Helmond Sport | 38 | 12 | 10 | 16 | 46 |
| 14 | VVV Venlo | 38 | 11 | 8 | 19 | 41 |
| 15 | MVV Maastricht | 38 | 10 | 10 | 18 | 40 |
| 16 | FC Oss | 38 | 8 | 14 | 16 | 38 |
| 17 | Ajax Amsterdam U21 | 38 | 9 | 9 | 20 | 36 |
| 18 | Jong PSV Eindhoven Youth | 38 | 8 | 6 | 24 | 30 |
| 19 | FC Utrecht Youth | 38 | 4 | 11 | 23 | 23 |
| 20 | Vitesse Arnhem | 38 | 11 | 11 | 16 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Telstar
SC Telstar3 - 1
Roda JC
Volendam3 - 0
SC Telstar
SC Telstar5 - 0
Dordrecht
AZ Alkmaar Youth1 - 2
SC Telstar
SC Telstar1 - 3
Excelsior SBV
Den Bosch0 - 1
SC Telstar
SC Telstar6 - 0
FC Utrecht Youth
SC Cambuur Leeuwarden2 - 1
SC Telstar
SC Telstar3 - 0
Ajax Amsterdam U21
VVV Venlo1 - 0
SC TelstarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 1
ADO Den Haag
FC Utrecht Youth0 - 2
Vitesse Arnhem
FC Eindhoven3 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem1 - 0
MVV Maastricht
Helmond Sport3 - 0
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem2 - 0
De Graafschap
Vitesse Arnhem2 - 0
Emmen
Excelsior SBV1 - 3
Vitesse Arnhem
Vitesse Arnhem0 - 3
Dordrecht
Volendam4 - 0
Vitesse ArnhemĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Telstar
#11#20#30#41#55#60#70
Vitesse Arnhem
#10#20#30#41#58#60#70
FC Oss
Jong PSV Eindhoven Youth